Looking up...
試合の勝敗は運だけではない。
Kết quả thắng bại của trận đấu không chỉ dựa vào vận may.
Kết quả giữa thắng và thua trong một cuộc thi đấu hoặc cạnh tranh.
選挙の勝敗が国の将来を左右する。
Kết quả thắng bại trong cuộc bầu cử sẽ quyết định tương lai của đất nước.
試合の勝敗は実力次第だ。
Kết quả thắng bại của trận đấu phụ thuộc vào thực lực.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, như thể thao, chính trị, kinh doanh, hoặc bất kỳ cuộc cạnh tranh nào.
勝敗 nhấn mạnh vào KẾT QUẢ cuối cùng (thắng hay bại), trong khi 勝負 nhấn mạnh vào QUÁ TRÌNH cạnh tranh hoặc sự quyết định giữa hai bên. Ví dụ: 勝敗は決まった (kết quả đã ngã ngũ) nhưng 勝負は続いている (cuộc đấu vẫn tiếp diễn).
Ghép từ hai chữ Hán: 勝 (thắng) + 敗 (bại). Cả hai đều là Hán Việt, xuất hiện trong tiếng Hán cổ và được mượn vào tiếng Nhật.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường. Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc các cuộc thảo luận nghiêm túc về kết quả cạnh tranh.