Looking up...
Trận đấu thể thao hoặc cuộc thi giữa các đội hoặc cá nhân
彼は試合で優勝しました
Anh ấy đã chiến thắng trong trận đấu
Thường dùng trong thể thao như bóng đá, bóng rổ, quần vợt, và các môn thể thao khác
Từ '試合' chủ yếu dùng trong các môn thể thao cạnh tranh, không dùng cho các hoạt động thể thao thông thường.
'試合' là trận đấu chính thức, còn '練習' là buổi tập luyện.
Từ Hán Việt 'tập' (試合) có nguồn gốc từ tiếng Trung '比賽' (bǐsài), có nghĩa là 'trận đấu' hoặc 'cuộc thi'
Trong tiếng Nhật, '試合' thường dùng cho các môn thể thao có tính cạnh tranh cao, như bóng đá, bóng rổ, và quần vợt. Trong tiếng Việt, từ 'trận đấu' được sử dụng rộng rãi cho nhiều loại môn thể thao.