試合
trận đấu明日の試合はとても重要です
Trận đấu ngày mai rất quan trọng
Thể thao
Trận đấu thể thao hoặc cuộc thi giữa các đội hoặc cá nhân
彼は試合で優勝しました
Anh ấy đã chiến thắng trong trận đấu
Thường dùng trong thể thao như bóng đá, bóng rổ, quần vợt, và các môn thể thao khác
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao
Từ '試合' chủ yếu dùng trong các môn thể thao cạnh tranh, không dùng cho các hoạt động thể thao thông thường.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '練習'
'試合' là trận đấu chính thức, còn '練習' là buổi tập luyện.
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'tập' (試合) có nguồn gốc từ tiếng Trung '比賽' (bǐsài), có nghĩa là 'trận đấu' hoặc 'cuộc thi'
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '試合' thường dùng cho các môn thể thao có tính cạnh tranh cao, như bóng đá, bóng rổ, và quần vợt. Trong tiếng Việt, từ 'trận đấu' được sử dụng rộng rãi cho nhiều loại môn thể thao.
Phân tích từ
試合
trận đấu
rootTừ Điển Nhật Việt