For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

試合

shiai
noun★Trung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)tập
Thể thao

Trận đấu thể thao hoặc cuộc thi giữa các đội hoặc cá nhân

彼は試合で優勝しました

Anh ấy đã chiến thắng trong trận đấu

💡

Thường dùng trong thể thao như bóng đá, bóng rổ, quần vợt, và các môn thể thao khác

Cụm từ kết hợp

試合前trước trận đấu試合後sau trận đấu試合中trong trận đấu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

試合を観戦するcụm từ
xem trận đấu
試合を中止するcụm từ
hủy trận đấu

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Từ '試合' chủ yếu dùng trong các môn thể thao cạnh tranh, không dùng cho các hoạt động thể thao thông thường.

⚡Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với '練習'

'試合' là trận đấu chính thức, còn '練習' là buổi tập luyện.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'tập' (試合) có nguồn gốc từ tiếng Trung '比賽' (bǐsài), có nghĩa là 'trận đấu' hoặc 'cuộc thi'

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '試合' thường dùng cho các môn thể thao có tính cạnh tranh cao, như bóng đá, bóng rổ, và quần vợt. Trong tiếng Việt, từ 'trận đấu' được sử dụng rộng rãi cho nhiều loại môn thể thao.

Phân tích từ

試合
trận đấu
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →