勝負をかける
thách đấu quyết liệtこの試合で勝負をかけるつもりだ。
Tôi định thách đấu quyết liệt trong trận đấu này.
đưa ra quyết định quan trọng bằng hành động quyết liệt, thường trong tình huống cạnh tranh hoặc đối đầu
決勝戦で勝負をかける選手たち。
Các tuyển thủ đưa ra quyết định quan trọng trong trận chung kết.
今回のプロジェクトで勝負をかける。
Tôi sẽ thách đấu quyết liệt trong dự án lần này.
Thường dùng khi người nói cam kết sẽ giành thắng lợi bằng mọi giá trong một tình huống quan trọng.
đặt cược tất cả vào một trận đấu hoặc cuộc thi
彼は最後の試合で勝負をかけた。
Anh ấy đã đặt cược tất cả vào trận đấu cuối cùng.
Nhấn mạnh sự mạo hiểm và cam kết cao độ.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 勝負をかける và 勝負を決める
勝負をかける nhấn mạnh hành động 'thách đấu quyết liệt' hoặc 'đặt cược tất cả', trong khi 勝負を決める nghĩa là 'quyết định thắng thua' (kết thúc trận đấu). Ví dụ: 勝負をかける là 'tôi sẽ thách đấu quyết liệt' còn 勝負を決める là 'trận đấu đã được quyết định'.
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 勝負をかける?
Dùng khi người nói cam kết sẽ giành thắng lợi bằng mọi giá trong một tình huống quan trọng, thường liên quan đến cạnh tranh hoặc mạo hiểm. Không dùng cho những quyết định bình thường.
Nguồn gốc từ
勝負 (しょうぶ) nghĩa là 'thắng thua' hoặc 'trận đấu', bắt nguồn từ chữ Hán 勝 (thắng) + 負 (phụ). かける (掛ける) nghĩa gốc là 'treo', 'gắn', nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'đặt cược', 'dồn toàn lực'. Cụm từ thể hiện ý niệm 'đặt toàn bộ vận mệnh vào một trận đấu quan trọng'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc cạnh tranh cá nhân. Không dùng trong ngữ cảnh bình thường không liên quan đến quyết định quan trọng.