勝負をかける

shoubu o kakeru
thách đấu quyết liệt

この試合で勝負をかけるつもりだ。

Tôi định thách đấu quyết liệt trong trận đấu này.


Nghĩa thực sự
thách đấu quyết liệt trong tình huống quan trọng, thường liên quan đến cạnh tranh hoặc mạo hiểm
Nghĩa đen
treo trận đấu lên để đặt cược
Phân tích nghĩa đen
勝負trận đấu quyết định thắng thua+trợ từ chỉ đối tượng+かけるtreo lên / đặt cược
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một trận đấu quan trọng được 'treo' lên như một canh bạc, nơi người chơi phải dồn toàn lực và chấp nhận rủi ro cao.
Ngữ cảnh sử dụng
Một tuyển thủ bóng đá nói trước trận chung kết: '今回の決勝戦で勝負をかけるつもりだ' (Tôi sẽ thách đấu quyết liệt trong trận chung kết lần này).
Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, khái niệm 'thắng thua' (勝負) rất quan trọng, đặc biệt trong võ thuật, thể thao, và kinh doanh. Cụm từ này thể hiện tinh thần samurai 'một phen quyết định' (一か八か) và sự sẵn sàng chấp nhận rủi ro.
thông thường

đưa ra quyết định quan trọng bằng hành động quyết liệt, thường trong tình huống cạnh tranh hoặc đối đầu

決勝戦で勝負をかける選手たち。

Các tuyển thủ đưa ra quyết định quan trọng trong trận chung kết.

今回のプロジェクトで勝負をかける。

Tôi sẽ thách đấu quyết liệt trong dự án lần này.

Thường dùng khi người nói cam kết sẽ giành thắng lợi bằng mọi giá trong một tình huống quan trọng.

thông thường

đặt cược tất cả vào một trận đấu hoặc cuộc thi

彼は最後の試合で勝負をかけた。

Anh ấy đã đặt cược tất cả vào trận đấu cuối cùng.

Nhấn mạnh sự mạo hiểm và cam kết cao độ.

Cụm từ kết hợp

勝負をかける相手đối thủ thách đấu勝負をかける時lúc quyết định勝負をかける覚悟sự sẵn sàng thách đấu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

一か八かthành ngữ
đánh liều một phen
命をかけるcụm từ
đặt sinh mạng vào

Mẹo hay

Phân biệt 勝負をかける và 勝負を決める

勝負をかける nhấn mạnh hành động 'thách đấu quyết liệt' hoặc 'đặt cược tất cả', trong khi 勝負を決める nghĩa là 'quyết định thắng thua' (kết thúc trận đấu). Ví dụ: 勝負をかける là 'tôi sẽ thách đấu quyết liệt' còn 勝負を決める là 'trận đấu đã được quyết định'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 勝負をかける?

Dùng khi người nói cam kết sẽ giành thắng lợi bằng mọi giá trong một tình huống quan trọng, thường liên quan đến cạnh tranh hoặc mạo hiểm. Không dùng cho những quyết định bình thường.

Nguồn gốc từ

勝負 (しょうぶ) nghĩa là 'thắng thua' hoặc 'trận đấu', bắt nguồn từ chữ Hán 勝 (thắng) + 負 (phụ). かける (掛ける) nghĩa gốc là 'treo', 'gắn', nhưng trong ngữ cảnh này mang nghĩa 'đặt cược', 'dồn toàn lực'. Cụm từ thể hiện ý niệm 'đặt toàn bộ vận mệnh vào một trận đấu quan trọng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, hoặc cạnh tranh cá nhân. Không dùng trong ngữ cảnh bình thường không liên quan đến quyết định quan trọng.

Phân tích từ

勝負
thắng thua / trận đấu quyết định
compound noun
+
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
かける
đặt cược / dồn toàn lực / thách đấu
verb
Từ Điển Nhật Việt