Looking up...
この機械は動作不良を起こしています。
Cỗ máy này đang gặp lỗi hoạt động.
Tình trạng thiết bị, máy móc hoặc hệ thống không hoạt động đúng cách do lỗi kỹ thuật.
エンジンの動作不良により車が止まってしまった。
Xe dừng lại do động cơ gặp lỗi hoạt động.
システムの動作不良を修理する必要がある。
Cần sửa chữa lỗi hoạt động của hệ thống.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, sản xuất, y tế hoặc thiết bị điện tử. Có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ nghiêm trọng như 軽微な動作不良 (lỗi hoạt động nhẹ) hoặc 重大な動作不良 (lỗi hoạt động nghiêm trọng).
Tình trạng cơ thể hoặc chức năng sinh lý không hoạt động bình thường.
患者の心臓に動作不良が見られた。
Bệnh nhân có dấu hiệu tim hoạt động bất thường.
Ít phổ biến hơn so với nghĩa kỹ thuật, thường dùng trong báo cáo y tế.
動作不良 thường chỉ lỗi hoạt động tạm thời hoặc không nghiêm trọng bằng 故障 (hỏng hẳn). Ví dụ: máy móc chạy chậm có thể gọi là 動作不良, nhưng nếu ngừng hẳn thì gọi là 故障.
Từ này chủ yếu dùng trong văn bản kỹ thuật, báo cáo lỗi hoặc giao tiếp chuyên ngành. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi nói về thiết bị cụ thể.
Từ ghép Hán-Nhật: 動作 (どうさ, dōsa: hoạt động) + 不良 (ふりょう, furyō: không tốt, lỗi). Thuật ngữ kỹ thuật mượn từ tiếng Anh 'malfunction' hoặc 'dysfunction', nhưng được phổ biến trong tiếng Nhật dưới dạng kanji ghép.
Thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, báo cáo sự cố hoặc hướng dẫn bảo trì. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng từ đơn giản hơn như おかしい (lạ, bất thường) hoặc 故障 (cố chướng, hỏng hóc).