Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

動作不良

dōsa furyō
lỗi hoạt động

この機械は動作不良を起こしています。

Cỗ máy này đang gặp lỗi hoạt động.


Công nghệ
chuyên ngành

Tình trạng thiết bị, máy móc hoặc hệ thống không hoạt động đúng cách do lỗi kỹ thuật.

エンジンの動作不良により車が止まってしまった。

Xe dừng lại do động cơ gặp lỗi hoạt động.

システムの動作不良を修理する必要がある。

Cần sửa chữa lỗi hoạt động của hệ thống.

Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ, sản xuất, y tế hoặc thiết bị điện tử. Có thể đi kèm với các từ chỉ mức độ nghiêm trọng như 軽微な動作不良 (lỗi hoạt động nhẹ) hoặc 重大な動作不良 (lỗi hoạt động nghiêm trọng).

Y học
Y tế

Tình trạng cơ thể hoặc chức năng sinh lý không hoạt động bình thường.

患者の心臓に動作不良が見られた。

Bệnh nhân có dấu hiệu tim hoạt động bất thường.

Ít phổ biến hơn so với nghĩa kỹ thuật, thường dùng trong báo cáo y tế.

Cụm từ kết hợp

動作不良報告báo cáo lỗi hoạt động動作不良箇所vị trí lỗi hoạt động動作不良修理sửa chữa lỗi hoạt động

Từ đồng nghĩa

故障不具合異常動作

Từ trái nghĩa

正常動作正常稼働

Cụm từ liên quan

動作確認cụm từ
xác nhận hoạt động
動作検査cụm từ
kiểm tra hoạt động

Mẹo hay

Phân biệt 動作不良 và 故障

動作不良 thường chỉ lỗi hoạt động tạm thời hoặc không nghiêm trọng bằng 故障 (hỏng hẳn). Ví dụ: máy móc chạy chậm có thể gọi là 動作不良, nhưng nếu ngừng hẳn thì gọi là 故障.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn

Từ này chủ yếu dùng trong văn bản kỹ thuật, báo cáo lỗi hoặc giao tiếp chuyên ngành. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi nói về thiết bị cụ thể.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 動作 (どうさ, dōsa: hoạt động) + 不良 (ふりょう, furyō: không tốt, lỗi). Thuật ngữ kỹ thuật mượn từ tiếng Anh 'malfunction' hoặc 'dysfunction', nhưng được phổ biến trong tiếng Nhật dưới dạng kanji ghép.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn bản kỹ thuật, báo cáo sự cố hoặc hướng dẫn bảo trì. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật có thể dùng từ đơn giản hơn như おかしい (lạ, bất thường) hoặc 故障 (cố chướng, hỏng hóc).

Phân tích từ

動作
hoạt động, vận hành
noun
+
不良
không tốt, lỗi
noun
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.