Looking up...
システムが正常動作を停止した。
Hệ thống đã ngừng hoạt động bình thường.
Trạng thái hoạt động theo đúng chức năng dự kiến của một thiết bị, hệ thống hoặc phần mềm.
このサーバーは正常動作中です。
Máy chủ này đang hoạt động bình thường.
正常動作を確認してから出荷します。
Chúng tôi sẽ xuất xưởng sau khi xác nhận hoạt động bình thường.
Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kỹ thuật, sản xuất hoặc quản lý hệ thống.
正常動作 nhấn mạnh trạng thái hoạt động đúng chuẩn, trong khi 不具合 (bug) chỉ lỗi kỹ thuật. 正常稼働 (seijō kado) thường dùng trong sản xuất công nghiệp.
Luôn đặt trong ngữ cảnh kỹ thuật, thiết bị hoặc hệ thống. Không dùng thay thế cho 'hoạt động' trong ngữ cảnh đời thường.
正常 (seijō) = bình thường, đúng chuẩn; 動作 (dōsa) = hoạt động/chuyển động. Kết hợp thành 'hoạt động bình thường' trong lĩnh vực kỹ thuật.
Không sử dụng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật (ví dụ: sinh hoạt hàng ngày). Thường xuất hiện trong báo cáo kỹ thuật, tài liệu sản phẩm hoặc cảnh báo hệ thống.