加わる

kuwawaru
verbTrung cấp tham giaHán Việt (Âm Hán-Việt)gia
chung

Tham gia vào một nhóm, hoạt động hoặc tổ chức

新しいメンバーがチームに加わった。

Một thành viên mới đã tham gia vào đội.

彼女はその運動に加わることを決意した。

Cô ấy đã quyết tâm tham gia phong trào đó.

💡

Dùng để chỉ sự tham gia tích cực vào một nhóm hoặc hoạt động.

chung

Bị ảnh hưởng hoặc bị kéo vào một tình huống

彼は無意識のうちにその争いに加わっていた。

Anh ấy vô tình đã bị kéo vào cuộc tranh cãi đó.

💡

Dùng khi ai đó không có ý định tham gia nhưng cuối cùng cũng bị kéo vào.

Cụm từ kết hợp

プロジェクトに加わるtham gia dự án運動に加わるtham gia phong tràoチームに加わるtham gia đội

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '加わる' và '参加する'

'加わる' nhấn mạnh sự tham gia tự nguyện hoặc bị kéo vào, còn '参加する' thường dùng cho sự tham gia chính thức.'

📖Nguồn gốc từ

Từ '加える' (cộng thêm) + 'わる' (được thêm vào), nghĩa là 'được thêm vào' hoặc 'tham gia'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ sự tham gia tích cực vào một nhóm hoặc hoạt động. Có thể dùng cho cả con người và vật.

Phân tích từ

cộng thêm
root
+
わる
được thêm vào
suffix
Từ Điển Nhật Việt