Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

割引

わりびき
noun★Cơ bản💡 giảm giá

“この商品は30%割引です。”

Mặt hàng này giảm giá 30%.

trang trọng

Sự giảm giá; khoản tiền được giảm bớt khỏi giá gốc.

セール中はたいていの商品が割引されています。

Vào đợt giảm giá, hầu hết mặt hàng đều được giảm giá.

学生割引を利用すれば、入場料が安くなります。

Nếu sử dụng ưu đãi dành cho sinh viên, phí vào cửa sẽ rẻ hơn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại, bán lẻ, hoặc dịch vụ. Có thể kết hợp với số phần trăm (e.g., 20%割引).

Cụm từ kết hợp

割引率tỷ lệ giảm giá割引価格giá đã giảm割引券phiếu giảm giá大幅な割引giảm giá mạnh割引を受けるđược hưởng ưu đãi giảm giá

Từ đồng nghĩa

値引きディスカウントセール

Từ trái nghĩa

値上げプレミアム価格

💡Mẹo hay

Phân biệt 割引 và 値引き

Cả hai đều có nghĩa là 'giảm giá', nhưng: - 割引: Thường dùng trong ngữ cảnh thương mại chính thức, có tỷ lệ rõ ràng (e.g., 20%割引). - 値引き: Mang tính chất thương lượng cá nhân, thường không có tỷ lệ cố định (e.g., 交渉で値引きしてもらう: được giảm giá qua thương lượng).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 割引 trong câu

1. Danh từ: 割引を提供する (cung cấp ưu đãi giảm giá). 2. Động từ: 割引される (được giảm giá), 割引する (áp dụng giảm giá). 3. Kết hợp với số phần trăm: 50%割引 (giảm 50%).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép kanji: 割 (cát, chia cắt) + 引 (dẫn, kéo). Nghĩa đen là 'kéo giảm' (giảm bớt giá trị). Từ này phản ánh cách thức giảm giá bằng cách trừ đi một phần giá gốc.

📝Ghi chú sử dụng

1. Thường đứng sau danh từ chỉ sản phẩm/dịch vụ (e.g., 書籍割引: giảm giá sách). 2. Có thể dùng dưới dạng danh từ (e.g., この割引は有効です: ưu đãi này còn hiệu lực) hoặc động từ (e.g., この商品は割引されています: mặt hàng này đang được giảm giá). 3. Trong tiếng Việt, 'giảm giá' là cụm từ phổ biến nhất, nhưng 'giảm giá' có thể ám chỉ bất kỳ hình thức giảm nào (khuyến mại, sale), trong khi '割引' thường ám chỉ giảm giá cố định theo tỷ lệ.

Phân tích từ

割
chia cắt, giảm bớt
root
+
引
kéo, trừ đi
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.