Looking up...
“物価の値上げが続いています。”
Giá cả tiếp tục tăng lên.
sự tăng giá (của sản phẩm, dịch vụ, lương, v.v.)
電気代の値上げが発表されました。
Giá điện đã được công bố tăng.
この商品は来月から値上げになります。
Mặt hàng này sẽ tăng giá từ tháng sau.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, tài chính, hoặc đời sống hàng ngày khi đề cập đến việc tăng giá sản phẩm, dịch vụ, lương bổng, v.v.
'値上げ' nhấn mạnh vào hành động tăng giá (thường do người bán quyết định), trong khi '値上がり' chỉ sự tăng giá tự nhiên (do thị trường). Ví dụ: '会社が値上げした' (công ty tăng giá) vs '株価が値上がりした' (giá cổ phiếu tăng).
Dùng khi đề cập đến hành động tăng giá chủ động (do doanh nghiệp, chính phủ, v.v.). Không dùng cho sự tăng giá tự nhiên của thị trường (dùng 値上がり).
Từ ghép của hai từ: 値 (ね / ち, giá trị, giá cả) + 上げ (あげ, nâng lên). Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Nhật (値: giá trị; 上げ: nâng lên).
1. Dùng phổ biến trong bối cảnh kinh doanh, báo chí, hoặc cuộc sống hàng ngày. 2. Có thể dùng dưới dạng danh từ (値上げ) hoặc động từ (値上げする). 3. Trái nghĩa với 値下げ (sự giảm giá).