Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

値引き

ねびき
noun★Trung cấp💡 giảm giá

“この商品は値引きされています。”

Mặt hàng này đã được giảm giá.

trang trọng

sự giảm giá; chiết khấu

セールで商品が値引きされている。

Sản phẩm đang được giảm giá trong đợt khuyến mại.

この値引きは3日間限りです。

Đợt giảm giá này chỉ kéo dài trong 3 ngày.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh bán hàng, thương mại. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (例: 大幅な値引き - giảm giá mạnh).

Cụm từ kết hợp

大幅な値引きgiảm giá mạnh値引き率tỷ lệ giảm giá値引きセールđợt giảm giá khuyến mại

Từ đồng nghĩa

割引ディスカウント

Từ trái nghĩa

値上げ

💡Mẹo hay

Phân biệt 値引き và 割引

Cả hai đều có nghĩa là 'giảm giá', nhưng 値引き thường dùng trong ngữ cảnh thương mại cụ thể (ví dụ: giảm giá sản phẩm), trong khi 割引 mang tính khái quát hơn (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, kể cả phi thương mại).

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 値引き?

Dùng khi nói về hành động giảm giá sản phẩm/dịch vụ trong thương mại. Không dùng để nói về việc giảm giá chung chung (ví dụ: không nói '値引きを受ける' cho việc nhận được sự giảm giá từ chính sách chung).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai kanji: 値 (ね - giá trị) + 引き (ひき - kéo, giảm). Nghĩa đen là 'kéo giá xuống', phát triển thành 'giảm giá' trong thương mại.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc bán hàng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật (ví dụ: không nói '値引きしてください' với bạn bè).

Phân tích từ

値
giá trị; giá cả
root
+
引き
kéo; giảm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.