Looking up...
“この商品は値引きされています。”
Mặt hàng này đã được giảm giá.
sự giảm giá; chiết khấu
セールで商品が値引きされている。
Sản phẩm đang được giảm giá trong đợt khuyến mại.
この値引きは3日間限りです。
Đợt giảm giá này chỉ kéo dài trong 3 ngày.
Thường dùng trong ngữ cảnh bán hàng, thương mại. Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (例: 大幅な値引き - giảm giá mạnh).
Cả hai đều có nghĩa là 'giảm giá', nhưng 値引き thường dùng trong ngữ cảnh thương mại cụ thể (ví dụ: giảm giá sản phẩm), trong khi 割引 mang tính khái quát hơn (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh, kể cả phi thương mại).
Dùng khi nói về hành động giảm giá sản phẩm/dịch vụ trong thương mại. Không dùng để nói về việc giảm giá chung chung (ví dụ: không nói '値引きを受ける' cho việc nhận được sự giảm giá từ chính sách chung).
Từ ghép của hai kanji: 値 (ね - giá trị) + 引き (ひき - kéo, giảm). Nghĩa đen là 'kéo giá xuống', phát triển thành 'giảm giá' trong thương mại.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc bán hàng. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật (ví dụ: không nói '値引きしてください' với bạn bè).