Looking up...
“このセールはいつまでですか?”
Đợt giảm giá này kéo dài đến khi nào vậy?
sự kiện hoặc thời điểm hàng hóa được bán với giá thấp hơn bình thường để thu hút khách hàng.
夏のセールで服を安く買った。
Mình đã mua quần áo với giá rẻ trong đợt giảm giá mùa hè.
この店は年末セールが有名です。
Cửa hàng này nổi tiếng với đợt giảm giá cuối năm.
Thường được viết tắt là セール trong tiếng Nhật, nhưng trong tiếng Việt có thể dùng 'giảm giá', 'bán hạ giá' hoặc 'khuyến mại' tùy ngữ cảnh.
'セール' là thuật ngữ chung cho bất kỳ đợt giảm giá nào, trong khi 'バーゲン' thường chỉ những đợt giảm giá lớn, xả hàng tồn kho. Ví dụ: 'バーゲンセール' (bán xả hàng).
Dùng khi đề cập đến bất kỳ sự kiện giảm giá nào, từ nhỏ lẻ đến quy mô lớn. Không phân biệt hình thức khuyến mại (theo phần trăm, theo sản phẩm, theo thời gian).
Mượn trực tiếp từ tiếng Anh 'sale' (sự bán hàng, đợt hạ giá). Từ này đã trở nên quen thuộc trong tiếng Nhật hiện đại thông qua thương mại và quảng cáo.
1. Thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm, thương mại. 2. Có thể kết hợp với các từ khác như '夏セール' (giảm giá mùa hè), '年末セール' (giảm giá cuối năm). 3. Trong tiếng Việt, 'sale' cũng được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong giới trẻ.