予兆

yocho
điềm báo

地震の予兆を感じ取る

Cảm nhận được điềm báo của trận động đất


trang trọng

dấu hiệu, điềm báo trước một sự kiện quan trọng (thường là sự kiện tiêu cực)

台風の接近を示す予兆が現れる

Xuất hiện những dấu hiệu cho thấy cơn bão sắp đổ bộ

不吉な予兆が漂う

Bầu không khí đầy những điềm báo không lành

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn viết hoặc các tình huống dự báo thiên tai, biến cố xã hội.

Cụm từ kết hợp

不吉な予兆điềm báo không lành災害の予兆dấu hiệu thảm họa戦争の予兆dấu hiệu chiến tranh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 予兆, 兆し, 前兆

予兆 thường mang sắc thái trang trọng, nghiêm trọng hơn 兆し và 前兆. 兆し thiên về dấu hiệu nhỏ nhặt, dễ nhận thấy; 前兆 thiên về dấu hiệu rõ ràng, mang tính tiên đoán cao.

Quy tắc vàng

Sử dụng 予兆 trong ngữ cảnh nghiêm trọng

Hạn chế dùng 予兆 cho những tình huống vui vẻ hoặc không quan trọng. Thay vào đó, sử dụng 兆し hoặc 前兆 cho những ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 予 (dự, báo trước) + 兆 (triệu, dấu hiệu).

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho những tình huống tích cực hoặc trung tính. Thường xuất hiện trong văn cảnh dự báo thiên tai, biến cố chính trị, xã hội hoặc các tình huống nguy hiểm.

Phân tích từ

báo trước, tiên đoán
root
+
dấu hiệu, triệu chứng
root
Từ Điển Nhật Việt