Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

出金

shukkin
rút tiền

銀行で出金手続きをする。

Tiến hành thủ tục rút tiền ở ngân hàng.


Tài chính
trang trọng

Rút tiền từ tài khoản ngân hàng hoặc quỹ.

ATMで出金する際は、手数料がかかる場合があります。

Khi rút tiền tại ATM, có thể sẽ phát sinh phí.

会社は従業員に給料を出金した。

Công ty đã rút tiền lương cho nhân viên.

Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán hoặc giao dịch ngân hàng. Có thể đi kèm với các từ chỉ phương thức (例: ATM出金, 銀行出金).

Tài chính
trang trọng

Sự rút tiền, khoản tiền rút ra.

今月の出金額は50万円だった。

Số tiền rút trong tháng này là 500.000 yên.

Dùng như danh từ đếm được trong báo cáo tài chính.

Cụm từ kết hợp

出金手続きthủ tục rút tiềnATM出金rút tiền ATM出金額số tiền rút銀行出金rút tiền ngân hàng出金履歴lịch sử rút tiền

Từ đồng nghĩa

引き出し払い戻し

Từ trái nghĩa

預金入金

Cụm từ liên quan

出金依頼cụm từ
yêu cầu rút tiền
出金制限cụm từ
hạn mức rút tiền

Mẹo hay

Phân biệt 出金 vs 引き出し

出金 thiên về hành động rút tiền từ tài khoản (thủ tục chính thức), trong khi 引き出し có thể dùng cho rút tiền mặt đơn giản (ví dụ: rút tiền từ ví).

Quy tắc vàng

Sử dụng 出金 trong ngữ cảnh tài chính

Luôn sử dụng 出金 khi nói về giao dịch ngân hàng chính thức (rút tiền từ tài khoản, lương, chi phí doanh nghiệp). Không dùng cho hành động rút tiền mặt thông thường.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 出 (xuất, rút ra) + 金 (kim, tiền). Có nguồn gốc từ Hán-Nhật, xuất hiện trong các văn bản tài chính từ thời kỳ Minh Trị.

Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, 出金 thường đi kèm với các từ chỉ phương thức (例: ATM出金, 銀行出金) hoặc mục đích (例: 給料の出金). 2. Không nhầm lẫn với 入金 (nạp tiền) hoặc 預金 (gửi tiền). 3. Trong tiếng Việt, 'rút tiền' có thể dịch theo ngữ cảnh: 'rút tiền mặt', 'rút tiền tài khoản', 'rút tiền lương'.

Phân tích từ

出
rút ra, lấy ra
root
+
金
tiền, tiền tệ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.