Looking up...
銀行で出金手続きをする。
Tiến hành thủ tục rút tiền ở ngân hàng.
Rút tiền từ tài khoản ngân hàng hoặc quỹ.
ATMで出金する際は、手数料がかかる場合があります。
Khi rút tiền tại ATM, có thể sẽ phát sinh phí.
会社は従業員に給料を出金した。
Công ty đã rút tiền lương cho nhân viên.
Thường dùng trong ngữ cảnh tài chính, kế toán hoặc giao dịch ngân hàng. Có thể đi kèm với các từ chỉ phương thức (例: ATM出金, 銀行出金).
Sự rút tiền, khoản tiền rút ra.
今月の出金額は50万円だった。
Số tiền rút trong tháng này là 500.000 yên.
Dùng như danh từ đếm được trong báo cáo tài chính.
出金 thiên về hành động rút tiền từ tài khoản (thủ tục chính thức), trong khi 引き出し có thể dùng cho rút tiền mặt đơn giản (ví dụ: rút tiền từ ví).
Luôn sử dụng 出金 khi nói về giao dịch ngân hàng chính thức (rút tiền từ tài khoản, lương, chi phí doanh nghiệp). Không dùng cho hành động rút tiền mặt thông thường.
Từ ghép của 出 (xuất, rút ra) + 金 (kim, tiền). Có nguồn gốc từ Hán-Nhật, xuất hiện trong các văn bản tài chính từ thời kỳ Minh Trị.
1. Trong tiếng Nhật, 出金 thường đi kèm với các từ chỉ phương thức (例: ATM出金, 銀行出金) hoặc mục đích (例: 給料の出金). 2. Không nhầm lẫn với 入金 (nạp tiền) hoặc 預金 (gửi tiền). 3. Trong tiếng Việt, 'rút tiền' có thể dịch theo ngữ cảnh: 'rút tiền mặt', 'rút tiền tài khoản', 'rút tiền lương'.