Looking up...
銀行口座に入金が確認されました。
Tài khoản ngân hàng đã xác nhận có tiền chuyển vào.
sự chuyển tiền vào tài khoản
今週中に入金してください。
Vui lòng chuyển tiền vào tài khoản trong tuần này.
入金が遅れて申し訳ありません。
Xin lỗi vì sự chậm trễ trong việc chuyển tiền.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao dịch tài chính, thanh toán hóa đơn, hoặc thanh toán sản phẩm/dịch vụ.
số tiền đã chuyển vào tài khoản
今月の入金額は50万円です。
Số tiền chuyển vào tài khoản trong tháng này là 500.000 yên.
Có thể dùng như danh từ đếm được (e.g. 入金があった: đã có tiền chuyển vào).
入金 chỉ trạng thái tiền đã vào tài khoản, còn 振込み chỉ hành động chuyển tiền. Ví dụ: '振り込みました' (đã chuyển tiền) nhưng '入金しました' (tiền đã vào tài khoản).
Khi viết hợp đồng, dùng '入金確認後' (sau khi xác nhận tiền chuyển vào) thay vì '振り込み後' (sau khi chuyển tiền) để tránh hiểu nhầm về trách nhiệm thanh toán.
Ghép từ 入る (nhập: vào) + 金 (kim: tiền), nghĩa đen là 'tiền vào'. Thuật ngữ tài chính Nhật Bản, phổ biến trong hệ thống ngân hàng và thanh toán.
1. Dùng trong ngữ cảnh chính thức (hợp đồng, hóa đơn, ngân hàng). 2. Có thể dùng như động từ (入金する: chuyển tiền vào) hoặc danh từ (入金: sự chuyển tiền). 3. Trái nghĩa với 出金 (xuất tiền). 4. Trong tiếng Việt, 'chuyển khoản' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng 'sự chuyển tiền vào' cũng được dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.