Looking up...
“机の引き出しに鍵をしまった。”
Tôi đã cất chìa khóa vào ngăn kéo bàn.
ngăn kéo trong bàn, tủ hoặc đồ nội thất dùng để chứa đồ.
この机には引き出しが三つあります。
Cái bàn này có ba ngăn kéo.
引き出しを開けて書類を取り出した。
Tôi mở ngăn kéo và lấy tài liệu ra.
Thường dùng để chỉ ngăn kéo vật lý, không ám chỉ hành động rút tiền (xem định nghĩa 2).
hành động rút tiền từ tài khoản ngân hàng (từ động từ 引き出す).
銀行で預金を引き出しました。
Tôi đã rút tiền tiết kiệm ở ngân hàng.
ATMで現金を引き出す。
Rút tiền mặt từ cây ATM.
Trong ngữ cảnh tài chính, 引き出し thường đi kèm với các từ như 預金 (tiền gửi), 現金 (tiền mặt), 口座 (tài khoản).
引き出し là danh từ (ngăn kéo), 引き出す là động từ (rút tiền hoặc lấy đồ ra khỏi ngăn kéo). Ví dụ: 引き出しを開ける (mở ngăn kéo) vs 引き出す (rút tiền).
Khi nói về rút tiền, thường dùng 引き出す (động từ) thay vì 引き出し (danh từ). Ví dụ: 「銀行でお金を引き出す」 (rút tiền ở ngân hàng) thay vì 「銀行でお金の引き出しをする」 (ít tự nhiên).
Kết hợp từ 引く (kéo, rút) + 出し (lấy ra, đưa ra). Ban đầu chỉ hành động rút tiền, sau mở rộng nghĩa sang ngăn kéo vật lý (do hành động mở ngăn kéo giống như 'rút' vật ra ngoài).
1. 引き出し (hikidashi) là dạng danh từ của động từ 引き出す (hikidasu). 2. Trong ngữ cảnh tài chính, thường dùng dưới dạng 引き出す (động từ) thay vì 引き出し (danh từ). 3. Khi nói về ngăn kéo vật lý, có thể thay bằng 引出し (không dấu) trong văn viết.