Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

出発する準備をする

shuppatsu suru junbi o suru
phrase★Trung cấp— chuẩn bị để khởi hànhHán Việt (Âm Hán-Việt)chất phát
thông thường

Chuẩn bị tất cả những gì cần thiết trước khi đi một chuyến đi

旅行の出発する準備をする

Chuẩn bị để khởi hành đi du lịch

出発する準備をするために、荷物をまとめる

Để chuẩn bị khởi hành, tôi đã gom gọn hành lý

💡

Thường được sử dụng khi chuẩn bị cho một chuyến đi dài hoặc quan trọng

Cụm từ kết hợp

出発する準備をするchuẩn bị để khởi hành旅行の出発する準備をするchuẩn bị đi du lịch

Từ đồng nghĩa

出発の準備をする出発に備える

Từ trái nghĩa

出発する準備をしない

Cụm từ liên quan

出発するcụm từ
khởi hành
準備するcụm từ
chuẩn bị

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Câu này thường được sử dụng khi chuẩn bị cho một chuyến đi dài hoặc quan trọng, chứ không phải cho những chuyến đi ngắn.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng khi chuẩn bị cho một chuyến đi dài hoặc quan trọng, như du lịch, công tác, hoặc chuyển nhà.

Phân tích từ

出発する
khởi hành
root
+
準備をする
chuẩn bị
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.