Looking up...
Chuẩn bị tất cả những gì cần thiết trước khi đi một chuyến đi
旅行の出発する準備をする
Chuẩn bị để khởi hành đi du lịch
出発する準備をするために、荷物をまとめる
Để chuẩn bị khởi hành, tôi đã gom gọn hành lý
Thường được sử dụng khi chuẩn bị cho một chuyến đi dài hoặc quan trọng
Câu này thường được sử dụng khi chuẩn bị cho một chuyến đi dài hoặc quan trọng, chứ không phải cho những chuyến đi ngắn.
Thường được sử dụng khi chuẩn bị cho một chuyến đi dài hoặc quan trọng, như du lịch, công tác, hoặc chuyển nhà.