Looking up...
Tham dự một sự kiện, cuộc họp hoặc hoạt động
学生は授業に出席しなければなりません。
Học sinh phải đi dự buổi học.
出席者は全員名札を付けてください。
Tất cả những người đi dự phải đeo tên.
Thường dùng trong bối cảnh chính thức như cuộc họp, lớp học, hoặc sự kiện công cộng.
'出席する' thường dùng cho sự kiện có tính chính thức, như cuộc họp hoặc lớp học, còn '参加する' có thể dùng cho cả hoạt động vui hoặc không chính thức.
Dùng khi tham dự một sự kiện có tính chính thức, như cuộc họp, lớp học, hoặc sự kiện công cộng.
出席 (shusseki) từ '出' (xuất, ra) và '席' (tích, chỗ ngồi), nghĩa là 'đi ra và ngồi xuống' trong một sự kiện.
Trong tiếng Nhật, '出席する' thường dùng cho sự kiện chính thức, còn '参加する' có thể dùng cho cả hoạt động chính thức và không chính thức.