Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

出席する

shusseki suru
verb★Cơ bản— đi dựHán Việt (Âm Hán-Việt)chứt túc
◆ Nghĩa thực sự
Không có nghĩa bóng, chỉ nghĩa đen.
¶ Nghĩa đen
Ra và ngồi xuống trong một sự kiện.
Phân tích nghĩa đen
出ra+席chỗ ngồi+するlàm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người đi ra và ngồi xuống trong một sự kiện.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc họp công ty, bạn nói '出席します' để báo rằng bạn sẽ tham dự.
◉ Lưu ý văn hóa
Trong văn hóa Nhật Bản, tham dự một sự kiện thường có tính nghiêm túc và được coi là một trách nhiệm.
trang trọngthông thường

Tham dự một sự kiện, cuộc họp hoặc hoạt động

学生は授業に出席しなければなりません。

Học sinh phải đi dự buổi học.

出席者は全員名札を付けてください。

Tất cả những người đi dự phải đeo tên.

💡

Thường dùng trong bối cảnh chính thức như cuộc họp, lớp học, hoặc sự kiện công cộng.

Cụm từ kết hợp

出席する会議cuộc họp mà đi dự出席者người đi dự出席率tỷ lệ tham dự

Từ đồng nghĩa

参加する参加する出席する

Từ trái nghĩa

欠席する

Cụm từ liên quan

欠席するcụm từ
vắng mặt, không đi dự
出席者cụm từ
người đi dự

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '出席する' và '参加する'

'出席する' thường dùng cho sự kiện có tính chính thức, như cuộc họp hoặc lớp học, còn '参加する' có thể dùng cho cả hoạt động vui hoặc không chính thức.

⚡Quy tắc vàng

Dùng '出席する' khi nào?

Dùng khi tham dự một sự kiện có tính chính thức, như cuộc họp, lớp học, hoặc sự kiện công cộng.

📖Nguồn gốc từ

出席 (shusseki) từ '出' (xuất, ra) và '席' (tích, chỗ ngồi), nghĩa là 'đi ra và ngồi xuống' trong một sự kiện.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '出席する' thường dùng cho sự kiện chính thức, còn '参加する' có thể dùng cho cả hoạt động chính thức và không chính thức.

Phân tích từ

出
ra, đi ra
root
+
席
chỗ ngồi, ghế
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.