欠席する

kesseki suru
verbTrung cấp vắng mặtHán Việt (Âm Hán-Việt)khuyết tịch
trang trọng

Không có mặt tại một sự kiện, cuộc họp, hoặc lớp học do lý do nào đó

病気のため、学校を欠席しました

Do bệnh, tôi đã vắng mặt ở trường

彼は重要な会議を欠席した

Anh ấy đã vắng mặt trong cuộc họp quan trọng

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như học tập, làm việc, hoặc các sự kiện quan trọng

Cụm từ kết hợp

授業を欠席するvắng mặt lớp học会議を欠席するvắng mặt cuộc họp理由を欠席するvắng mặt vì lý do

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Sử dụng '欠席する' khi muốn nói về việc vắng mặt một sự kiện cụ thể, chứ không phải là việc nghỉ ngơi chung.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, vắng mặt vì lý do sức khỏe có thể được chấp nhận, nhưng vắng mặt mà không báo trước có thể được xem là không chuyên nghiệp.

Phân tích từ

thiếu, không có
root
+
chỗ ngồi, vị trí
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt