Looking up...
彼は会議に欠席しました
Anh ấy đã vắng mặt trong cuộc họp
Không có mặt tại một sự kiện, cuộc họp, hoặc lớp học do lý do nào đó
病気のため、学校を欠席しました
Do bệnh, tôi đã vắng mặt ở trường
彼は重要な会議を欠席した
Anh ấy đã vắng mặt trong cuộc họp quan trọng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức như học tập, làm việc, hoặc các sự kiện quan trọng
Sử dụng '欠席する' khi muốn nói về việc vắng mặt một sự kiện cụ thể, chứ không phải là việc nghỉ ngơi chung.
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và có thể mang ý nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy thuộc vào ngữ cảnh. Ví dụ, vắng mặt vì lý do sức khỏe có thể được chấp nhận, nhưng vắng mặt mà không báo trước có thể được xem là không chuyên nghiệp.