Looking up...
“冷蔵庫で食べ物を冷蔵する”
Bảo quản thức ăn trong tủ lạnh
Bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp để ngăn chặn sự hư hỏng, thường trong khoảng 0–5°C.
冷蔵庫で牛乳を冷蔵する
Bảo quản sữa trong tủ lạnh
冷蔵保存が必要な食品
Thực phẩm cần bảo quản lạnh
冷蔵 (れいぞう) thường được dùng trong ngữ cảnh nấu nướng, thực phẩm, hoặc khoa học thực phẩm. Không nhầm lẫn với 冷凍 (れいとう, đông lạnh).
冷蔵 (bảo quản lạnh) giữ thực phẩm ở nhiệt độ 0–5°C, ngăn chặn vi khuẩn phát triển nhưng không diệt chúng. 冷凍 (đông lạnh) làm đông đá thực phẩm ở nhiệt độ dưới 0°C, có thể bảo quản lâu dài hơn nhưng có thể thay đổi kết cấu.
冷蔵 thường dùng cho nguyên liệu tươi sống (thịt, cá, rau) hoặc sản phẩm đã chế biến (sữa, bánh mì). Luôn ghi rõ '冷蔵保存' trên bao bì sản phẩm.
Từ Hán-Việt: 冷 (lãnh) = lạnh, 冷蔵 (lãnh tàng) = bảo quản lạnh. Kanji 冷蔵 xuất hiện trong các từ vựng liên quan đến bảo quản thực phẩm từ thời kỳ cận đại Nhật Bản, chịu ảnh hưởng từ khoa học phương Tây.
冷蔵 thường đi kèm với các danh từ chỉ thực phẩm hoặc môi trường bảo quản. Không dùng cho bảo quản lâu dài (xem 冷凍).