Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

冷蔵庫

れいぞうこ (reizouko)
noun★Cơ bản💡 tủ lạnh

“冷蔵庫に牛乳を入れました。”

Tôi đã bỏ sữa vào tủ lạnh.

trang trọng

Thiết bị điện gia dụng dùng để bảo quản thực phẩm ở nhiệt độ thấp, ngăn chặn sự hư hỏng.

冷蔵庫の温度を1度から5度に設定してください。

Hãy cài nhiệt độ tủ lạnh từ 1 đến 5 độ.

冷蔵庫が壊れて、食べ物が腐ってしまった。

Tủ lạnh bị hỏng nên thức ăn bị thiu mất.

💡

Thường được viết tắt là '冷蔵' trong văn bản chính thức.

Cụm từ kết hợp

冷蔵庫を開けるmở tủ lạnh冷蔵庫に保存するbảo quản trong tủ lạnh冷蔵庫が故障するtủ lạnh bị hỏng

Từ đồng nghĩa

冷凍庫冷蔵庫

Từ trái nghĩa

冷暖房エアコン

💡Mẹo hay

Phân biệt 冷蔵庫 và 冷凍庫

冷蔵庫 (tủ lạnh) thường chỉ ngăn mát (trên 0°C), trong khi 冷凍庫 (tủ đông) là ngăn đông (dưới 0°C). Trong tiếng Việt, 'tủ lạnh' có thể bao gồm cả hai ngăn, nhưng 'tủ đông' chỉ ngăn đông riêng biệt.

⚡Quy tắc vàng

Cách nói 'bỏ vào tủ lạnh'

Sử dụng động từ 'cho vào' hoặc 'bỏ vào' + '冷蔵庫に入れる'. Ví dụ: 'Thịt cho vào tủ lạnh' → '肉を冷蔵庫に入れました' (Niku o reizouko ni iremashita).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: '冷蔵' (れいぞう, 'lãnh tàng' - bảo quản lạnh) + '庫' (こ, 'khố' - kho chứa). Cả từ ghép mang nghĩa 'kho chứa lạnh' trong tiếng Nhật. Từ này xuất hiện vào thời kỳ Minh Trị khi du nhập công nghệ phương Tây.

📝Ghi chú sử dụng

Sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày. Có thể thay thế bằng '冷凍庫' (tủ đông) khi nói về ngăn đông, nhưng '冷蔵庫' thường chỉ ngăn mát. Trong tiếng Việt, 'tủ lạnh' là thuật ngữ phổ biến nhất, đôi khi gọi ngắn gọn là 'lạnh' trong hội thoại thân mật.

Phân tích từ

冷
lạnh
root
+
蔵
kho chứa
root
+
庫
kho
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.