Looking up...
“冷凍庫に食べ物を入れる。”
Cho đồ ăn vào tủ đông lạnh.
làm đông lạnh, bảo quản bằng cách đông lạnh
冷凍食品を買う。
Mua thực phẩm đông lạnh.
冷凍庫の温度を-18度に設定する。
Cài đặt nhiệt độ tủ đông lạnh ở -18 độ.
Thường dùng trong ngữ cảnh bảo quản thực phẩm, y học (mẫu sinh học), hoặc công nghiệp.
sự đông lạnh, quá trình làm đông
冷凍技術の進歩により、長期保存が可能になった。
Nhờ tiến bộ công nghệ đông lạnh, có thể bảo quản lâu dài.
Dùng trong lĩnh vực kỹ thuật lạnh, công nghiệp đông lạnh.
冷凍 (đông lạnh) làm đông hoàn toàn thực phẩm (nhiệt độ dưới 0°C), trong khi 冷蔵 (lãnh tàng) chỉ bảo quản ở nhiệt độ thấp (0-5°C) mà không đông. Ví dụ: 冷凍庫 (tủ đông) vs 冷蔵庫 (tủ lạnh).
Chỉ dùng 冷凍 khi muốn nhấn mạnh quá trình đông lạnh hoàn toàn hoặc bảo quản lâu dài. Tránh dùng cho các hoạt động làm lạnh nhẹ (ví dụ: làm mát rượu vang).
Từ ghép của hai kanji: 冷 (lạnh, đông) + 凍 (đông, đóng băng). Cả hai đều có nguồn gốc Hán Việt: 冷 (lãnh) và 凍 (đông).
1. 冷凍 thường chỉ quá trình đông lạnh hoàn toàn, trong khi 冷蔵 (lãnh tàng) chỉ bảo quản ở nhiệt độ thấp nhưng không đông. 2. Trong ngữ cảnh y học, 冷凍 có thể ám chỉ kỹ thuật đông lạnh tế bào (ví dụ: 冷凍卵子 - trứng đông lạnh). 3. Không dùng 冷凍 cho các chất lỏng dễ đông như nước (dùng 凍る).