共同

kyōdōÂm Hán-Việtcộng đồng
cộng đồng

私たちは共同でプロジェクトを進めます

Chúng tôi sẽ tiến hành dự án cùng nhau


chung

Một nhóm người hoặc tổ chức làm việc cùng nhau với mục đích chung

このプロジェクトは共同で行うことが重要です

Dự án này cần phải được thực hiện cùng nhau

Thường được sử dụng trong các dự án, tổ chức hoặc hoạt động tập thể

chung

Cùng nhau, đồng thời

共同で食事をする

Ăn cùng nhau

Cụm từ kết hợp

共同作業làm việc cùng nhau共同生活cuộc sống chung共同宣言tuyên bố chung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

共同体cụm từ
cộng đồng
共同作業cụm từ
làm việc chung

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Từ '共同' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc các dự án tập thể.

Quy tắc vàng

Khác biệt với '一緒に'

'共同' nhấn mạnh vào sự hợp tác hoặc tổ chức tập thể, trong khi '一緒に' thường dùng trong cuộc sống hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'cộng đồng' (共同) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'cùng nhau' hoặc 'tập thể'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '共同' thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính thức hơn so với từ '一緒に' (cùng nhau).

Phân tích từ

cùng
root
+
đồng nhất, giống nhau
root
Từ Điển Nhật Việt