入学編入

nyūgaku hennyū
nounTrung cấp💡 chuyển tiếp nhập học

彼女は編入生としてA大学に入学した。

Cô ấy đã nhập học tại Đại học A với tư cách là sinh viên chuyển tiếp.

trang trọng

quá trình chuyển tiếp nhập học vào một trường đại học hoặc cao đẳng khác sau khi đã hoàn thành một phần chương trình học ở trường trước đó

編入試験に合格して、新しい大学で学び始めた。

Đậu kỳ thi chuyển tiếp, tôi bắt đầu học tại trường đại học mới.

編入生は通常、3年生から始めることが多い。

Sinh viên chuyển tiếp thường bắt đầu từ năm 3.

💡

Thường áp dụng trong hệ thống giáo dục đại học của Nhật Bản và Việt Nam, nơi sinh viên có thể chuyển từ trường này sang trường khác mà không cần bắt đầu lại từ năm nhất.

Cụm từ kết hợp

編入試験kỳ thi chuyển tiếp編入生sinh viên chuyển tiếp編入枠chỉ tiêu chuyển tiếp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

編入制度cụm từ
chế độ chuyển tiếp nhập học
編入学金cụm từ
học bổng dành cho sinh viên chuyển tiếp

💡Mẹo hay

Phân biệt 編入 và 新入学

編入 (chuyển tiếp nhập học) chỉ dành cho những sinh viên đã học ở trường khác trước đó, trong khi 新入学 (nhập học mới) dành cho sinh viên lần đầu nhập học.

Quy tắc vàng

Sử dụng 編入 trong ngữ cảnh giáo dục

Từ này chỉ được dùng trong lĩnh vực giáo dục, đặc biệt là đại học. Không sử dụng trong các ngữ cảnh khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ tiếng Nhật: 入学 (nyūgaku, nhập học) nghĩa là nhập học vào một trường mới, và 編入 (hennyū, biên nhập) nghĩa là chuyển tiếp giữa các trường. Cả hai đều có nguồn gốc từ Hán-Việt: 入学 (hán việt: nhập học) và 編入 (hán việt: biên nhập).

📝Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục đại học. Tại Việt Nam, khái niệm tương tự thường được gọi là 'chuyển trường' hoặc 'chuyển tiếp nhập học', nhưng '編入' vẫn được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi đề cập đến hệ thống giáo dục Nhật Bản.

Phân tích từ

入学
nhập học
root
+
編入
chuyển tiếp nhập học
root
Từ Điển Nhật Việt