Looking up...
“駅の出口はどこですか?”
Lối ra nhà ga ở đâu vậy?
Cửa ra, lối thoát ra khỏi một không gian kín hoặc khu vực có giới hạn.
非常口の出口に集合しましょう。
Hãy tập trung tại lối ra khẩn cấp.
このビルの出口は二つあります。
Tòa nhà này có hai lối ra.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao thông, tòa nhà, hoặc các khu vực công cộng.
出口 (lối ra) luôn đối lập với 入口 (lối vào). Khi chỉ dẫn, hãy chú ý hướng di chuyển: 出口 chỉ nơi bạn rời khỏi không gian, trong khi 入口 chỉ nơi bạn bước vào.
Khi hướng dẫn ai đó, hãy kết hợp 出口 với các từ chỉ địa điểm: '駅の出口' (lối ra nhà ga), '地下鉄の出口' (lối ra tàu điện ngầm), 'ビルの出口' (lối ra tòa nhà).
Từ ghép của hai kanji: 出 (xuất, ra) + 口 (khẩu, miệng/cửa). Nghĩa đen là 'cửa ra' hoặc 'lối thoát'.
Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi chỉ dẫn đường hoặc tìm kiếm lối thoát. Không sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng trừ khi ám chỉ 'lối thoát' theo nghĩa bóng (ví dụ: 'lối thoát khỏi khó khăn').