先んずる

sakizuru
đi trước, hành động trước

敵より先んじて攻撃を開始する。

Bắt đầu tấn công đi trước kẻ địch.


trang trọng

hành động trước đối phương hoặc tình huống để giành lợi thế

成功するためには、競合他社より先んじて新しい技術を開発する必要がある。

Để thành công, cần phát triển công nghệ mới đi trước các đối thủ cạnh tranh.

先んじて行動すれば、チャンスを逃さない。

Nếu hành động trước, sẽ không bỏ lỡ cơ hội.

Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, chiến lược, hoặc tình huống cần chủ động.

Cụm từ kết hợp

先んじて行動するhành động trước先んじて対策を講じるáp dụng biện pháp trước

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 先んずる và 先駆ける

先んずる nhấn mạnh vào hành động đi trước về thời gian hoặc thứ tự, trong khi 先駆ける nhấn mạnh vào vai trò tiên phong trong một lĩnh vực (ví dụ: 先駆者 - người tiên phong).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 先んずる?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự chủ động, giành lợi thế bằng cách hành động trước đối phương hoặc tình huống. Không dùng cho hành động đơn thuần xảy ra trước.

Nguồn gốc từ

Từ cổ điển Nhật Bản, kết hợp từ 先 (tiên, phía trước) + ずる (hành động, tương tự dạng する nhưng cổ xưa hơn).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Ít dùng trong hội thoại hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh sự chủ động.

Phân tích từ

phía trước, trước
root
+
んずる
hành động (dạng cổ của する)
suffix
Từ Điển Nhật Việt