Looking up...
“兄弟は二人とも医者になった。”
Anh em họ đều trở thành bác sĩ.
anh trai và em trai trong cùng gia đình
私の兄弟は二人とも医者です。
Hai anh trai/em trai của tôi đều là bác sĩ.
Có thể chỉ anh trai hoặc em trai, không nhất thiết phải là cả hai.
bạn bè thân thiết, thường dùng trong mối quan hệ nam giới
あいつらは兄弟みたいな関係だ。
Họ thân thiết như anh em vậy.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật, gần gũi.
người cùng chí hướng, đồng đội
革命の兄弟
Đồng chí cách mạng
Thường dùng trong văn học, chính trị.
Từ '兄弟' trong tiếng Nhật chỉ anh trai và em trai, không bao gồm chị gái hay em gái. Để nói về chị gái hoặc em gái, bạn phải dùng từ '姉妹' (しまい). Ví dụ: '姉妹二人' (hai chị em gái).
Khi dùng '兄弟' để chỉ mối quan hệ thân thiết giữa hai người nam không cùng huyết thống, thường đi kèm với ngữ cảnh thân mật hoặc thân thiện. Ví dụ: 'あいつらは兄弟みたいだ' (Họ thân thiết như anh em).
Từ ghép của '兄' (anh trai) và '弟' (em trai), bắt nguồn từ Hán tự '兄弟'. Trong tiếng Việt, từ Hán Việt 'huynh đệ' cũng có nghĩa tương tự nhưng ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ '兄弟' trong tiếng Nhật có thể chỉ anh trai, em trai hoặc mối quan hệ thân thiết giữa nam giới. Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'anh chị em' (包括 cả chị gái, em gái) trong tiếng Việt. Khi nói về chị gái hoặc em gái, tiếng Nhật dùng từ khác như '姉妹' (しまい).