ani
nounCơ bản💡 anh traiHán Việt (Âm Hán-Việt)anh

これは私の兄です

Đây là anh trai tôi

thông thường

Người anh trai của một người, thường là anh cả trong gia đình

兄は大学生です

Anh trai tôi đang học đại học

💡

Từ này thường dùng để chỉ anh trai lớn tuổi hơn người nói

Cụm từ kết hợp

兄貴anh cả兄妹anh chị em

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '兄' có nghĩa là 'anh trai' trong tiếng Trung cổ

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '兄' thường dùng để chỉ anh trai lớn tuổi hơn người nói, trong khi '弟' dùng cho em trai. Trong tiếng Việt, 'anh trai' có thể dùng cho bất kỳ anh trai nào, không phân biệt tuổi.

Phân tích từ

anh trai
root
Từ Điển Nhật Việt