Loading...
Loading...
Anh trai (người nam lớn tuổi hơn trong gia đình)
兄は大学生です
Anh trai tôi đang học đại học
兄と妹は仲が良い
Anh trai và em gái tôi rất thân thiết
Thường dùng để chỉ anh trai lớn tuổi hơn người nói, nhưng không nhất thiết phải là anh cả trong gia đình.
Khi nói về anh trai, có thể thêm 'さん' để tỏ lòng kính trọng hoặc '貴' để thể hiện mối quan hệ thân mật.
Dùng '兄' khi nói về anh trai lớn tuổi hơn người nói, nhưng không dùng để chỉ anh cả trong gia đình nếu không rõ.
Kanji này có nguồn gốc từ Hán tự, có nghĩa là 'anh trai' và được sử dụng trong cả tiếng Nhật và tiếng Trung.
Trong tiếng Nhật, '兄' thường được dùng để chỉ anh trai lớn tuổi hơn người nói, nhưng không nhất thiết phải là anh cả trong gia đình. Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'anh trai'.