Looking up...
試合では相手チームが優勢だったが、後半に逆転した。
Trong trận đấu, đội đối thủ đã chiếm ưu thế nhưng đã bị lật ngược tình thế trong hiệp sau.
tình trạng vượt trội hơn hẳn đối thủ trong cạnh tranh, thi đấu hoặc so sánh
経済分野で中国はアメリカに優勢を保っている。
Trong lĩnh vực kinh tế, Trung Quốc đang giữ ưu thế trước Mỹ.
第一局は相手が優勢だったが、第二局で巻き返した。
Set đầu tiên đối thủ chiếm ưu thế, nhưng set thứ hai tôi đã lật ngược tình thế.
Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, thi đấu, hoặc so sánh năng lực giữa các bên. Có thể đứng trước danh từ (優勢な立場) hoặc làm vị ngữ (状況は優勢だ).
ưu thế về quân sự hoặc chiến lược
敵の優勢な火力に対し、我が軍は地形を活かした戦術を採った。
Đối mặt với hỏa lực ưu thế của địch, quân ta đã áp dụng chiến thuật tận dụng địa hình.
Ít dùng trong ngôn ngữ hàng ngày, chủ yếu trong văn bản quân sự hoặc phân tích chiến lược.
優勢 nhấn mạnh vào sự vượt trội về lực lượng, sức mạnh hoặc khả năng (thường mang tính tạm thời, có thể thay đổi). 優位 nhấn mạnh vào vị trí thuận lợi trong cấu trúc hoặc hệ thống (thường mang tính lâu dài, ổn định). Ví dụ: チームは優勢だが、試合の流れはまだわからない (Đội chiếm ưu thế nhưng diễn biến trận đấu vẫn chưa rõ) vs 会社は市場で優位を確立した (Công ty đã thiết lập vị thế ưu việt trên thị trường).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự vượt trội trong cạnh tranh hoặc so sánh trực tiếp giữa các bên. Không dùng để chỉ sở thích cá nhân hoặc ưu thế không liên quan đến cạnh tranh.
Ghép từ hai chữ Hán: 優 (ưu, nghĩa là 'ưu việt', 'vượt trội') + 勢 (thế, nghĩa là 'thế lực', 'ưu thế'). Từ này phản ánh quan niệm về sự vượt trội trong lực lượng hoặc vị thế từ thời cổ đại Trung Quốc.
Không dùng để chỉ ưu thế cá nhân (như sở thích, tài năng riêng) mà chủ yếu trong ngữ cảnh cạnh tranh giữa các nhóm, tổ chức, quốc gia hoặc trong thể thao. Có thể kết hợp với các động từ chỉ trạng thái (保つ, 失う) hoặc danh từ chỉ lĩnh vực (軍事的優勢, 経済的優勢).