Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

劣勢

ressē
thế yếu

試合は我々にとって劣勢だった。

Trận đấu đối với chúng tôi là thế yếu.


trang trọng

tình thế bất lợi, yếu thế hơn đối thủ

選挙では与党が劣勢に立たされている。

Trong cuộc bầu cử, đảng cầm quyền đang đứng trước thế yếu.

軍事的には敵が劣勢にある。

Về mặt quân sự, địch đang ở thế yếu.

Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, đấu tranh, hoặc so sánh về sức mạnh/tiềm lực. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ (劣勢な立場).

Cụm từ kết hợp

劣勢に立たされるbị đẩy vào thế yếu劣勢を挽回するkhôi phục thế yếu劣勢に陥るrơi vào thế yếu

Từ đồng nghĩa

不利な状況弱い立場

Từ trái nghĩa

優勢有利な状況

Mẹo hay

Phân biệt 劣勢 và 不利

劣勢 nhấn mạnh vào 'thế lực/yếu tố bên ngoài' (ví dụ: đối thủ mạnh hơn, điều kiện bất lợi), trong khi 不利 nhấn mạnh vào 'bất lợi nói chung' (ví dụ: hoàn cảnh khó khăn, thiếu thông tin). 劣勢 thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh có đối thủ rõ ràng.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 劣勢?

Dùng khi so sánh sức mạnh, vị thế giữa các bên (đối thủ, phe nhóm, quốc gia). Không dùng cho tình huống cá nhân không có cạnh tranh (ví dụ: 'tôi yếu thế trong học tập' → dùng 不利 hoặc yếu thế).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai Hán tự: 劣 (liệt, yếu kém) + 勢 (thế, thế lực). Theo từ nguyên Hán-Việt, 劣勢 nghĩa đen là 'thế lực yếu kém', sau này được mượn sang tiếng Nhật với nghĩa tương tự.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: 'tôi yếu thế trong mối quan hệ') trừ khi có ngữ cảnh cạnh tranh rõ ràng (thi đấu, kinh doanh, chính trị). Có thể kết hợp với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái (立たされる, 陥る, 回復する).

Phân tích từ

劣
yếu kém, thấp hơn
root
+
勢
thế lực, sức mạnh
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.