Looking up...
試合は我々にとって劣勢だった。
Trận đấu đối với chúng tôi là thế yếu.
tình thế bất lợi, yếu thế hơn đối thủ
選挙では与党が劣勢に立たされている。
Trong cuộc bầu cử, đảng cầm quyền đang đứng trước thế yếu.
軍事的には敵が劣勢にある。
Về mặt quân sự, địch đang ở thế yếu.
Thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh, đấu tranh, hoặc so sánh về sức mạnh/tiềm lực. Có thể dùng như danh từ hoặc tính từ (劣勢な立場).
劣勢 nhấn mạnh vào 'thế lực/yếu tố bên ngoài' (ví dụ: đối thủ mạnh hơn, điều kiện bất lợi), trong khi 不利 nhấn mạnh vào 'bất lợi nói chung' (ví dụ: hoàn cảnh khó khăn, thiếu thông tin). 劣勢 thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh có đối thủ rõ ràng.
Dùng khi so sánh sức mạnh, vị thế giữa các bên (đối thủ, phe nhóm, quốc gia). Không dùng cho tình huống cá nhân không có cạnh tranh (ví dụ: 'tôi yếu thế trong học tập' → dùng 不利 hoặc yếu thế).
Ghép từ hai Hán tự: 劣 (liệt, yếu kém) + 勢 (thế, thế lực). Theo từ nguyên Hán-Việt, 劣勢 nghĩa đen là 'thế lực yếu kém', sau này được mượn sang tiếng Nhật với nghĩa tương tự.
Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân (ví dụ: 'tôi yếu thế trong mối quan hệ') trừ khi có ngữ cảnh cạnh tranh rõ ràng (thi đấu, kinh doanh, chính trị). Có thể kết hợp với các động từ chỉ sự thay đổi trạng thái (立たされる, 陥る, 回復する).