不利

furiÂm Hán-Việtbất lợi
bất lợi

この取引は不利だ。

Giao dịch này bất lợi.


trang trọng

Không có lợi; gây bất lợi; không thuận lợi cho người hoặc bên nào.

彼は不利な条件で契約した。

Anh ấy ký hợp đồng với các điều kiện bất lợi.

Từ Điển Nhật Việt