Looking up...
“健康診断で検査を受けました。”
Tôi đã đi kiểm tra trong đợt khám sức khỏe.
quá trình kiểm tra cẩn thận một vật thể, hệ thống, cơ thể hoặc tài liệu để phát hiện lỗi, bệnh tật hoặc sự không phù hợp
工場では製品の品質を検査します。
Trong nhà máy, họ kiểm tra chất lượng sản phẩm.
医師は患者の血液を検査して病気を診断します。
Bác sĩ kiểm tra máu của bệnh nhân để chẩn đoán bệnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn như y tế, kỹ thuật, pháp lý. Có thể dùng dưới dạng danh từ (danh từ hóa) hoặc động từ (suru-verb).
検査 nhấn mạnh vào hành động kiểm tra kỹ lưỡng để phát hiện lỗi hoặc vấn đề (thường có tiêu chuẩn rõ ràng). 調査 nhấn mạnh vào việc điều tra, tìm hiểu nguyên nhân hoặc tình hình (thường mang tính nghiên cứu). Ví dụ: 医師が検査する (bác sĩ kiểm tra bệnh) vs. 警察が調査する (cảnh sát điều tra).
Dùng khi kiểm tra có mục đích rõ ràng, thường theo quy trình hoặc tiêu chuẩn (例: 機械検査, 血液検査). Không dùng cho những hành động kiểm tra ngẫu nhiên hoặc không chính thức.
Từ Hán-Nhật: 検 (けん) nghĩa là 'kiểm tra, tra xét' (Hán Việt: 'kiểm') + 査 (さ) nghĩa là 'xem xét' (Hán Việt: 'tra'). Kết hợp thành 'kiểm tra' trong tiếng Việt.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chuyên môn. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày. Có thể kết hợp với nhiều danh từ chỉ lĩnh vực (例: 機械検査, 書類検査).