体調不良

taichō furyō
sức khỏe không tốt

最近体調不良で、仕事に集中できません。

Dạo này sức khỏe không tốt nên tôi không thể tập trung vào công việc.


Y học
trang trọng

Tình trạng sức khỏe không tốt, thường do bệnh tật hoặc mệt mỏi.

医師に体調不良の症状を詳しく説明した。

Tôi đã giải thích chi tiết các triệu chứng sức khỏe không tốt cho bác sĩ.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi nói về tình trạng sức khỏe không ổn định hoặc bệnh tật.

Cụm từ kết hợp

体調不良で休むnghỉ vì sức khỏe không tốt体調不良を訴えるthan phiền về tình trạng sức khỏe không tốt

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

体調管理cụm từ
quản lý sức khỏe
体調を崩すcụm từ
sức khỏe suy sụp

Mẹo hay

Phân biệt 体調不良 và 体調が悪い

体調不良 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, bệnh tật hoặc khi nói về tình trạng sức khỏe kéo dài. 体調が悪い dùng chung chung hơn, có thể chỉ tình trạng tạm thời.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 体調不良?

Dùng khi nói về tình trạng sức khỏe không tốt do bệnh tật, mệt mỏi kéo dài hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng. Không dùng cho cảm giác mệt mỏi nhẹ.

Nguồn gốc từ

体調 (taichō) nghĩa là 'tình trạng sức khỏe', gồm 体 (thể, cơ thể) + 調 (điều, điều chỉnh). 不良 (furyō) nghĩa là 'không tốt', gồm 不 (bất, không) + 良 (lương, tốt). Kết hợp thành 'tình trạng sức khỏe không tốt'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về bệnh tật. Không dùng để chỉ cảm giác mệt mỏi nhẹ hay khó chịu thông thường.

Phân tích từ

体調
tình trạng sức khỏe
compound
+
不良
không tốt
compound
Từ Điển Nhật Việt