不健康
không khỏe不健康な食事は避けるべきです
Bạn nên tránh ăn uống không khỏe
chung
Không khỏe, không lành mạnh, có hại cho sức khỏe
不健康な生活習慣は病気の原因になる
Thói quen sống không lành mạnh có thể dẫn đến bệnh tật
この食品は不健康な成分が含まれている
Sản phẩm này chứa những thành phần không lành mạnh
Thường dùng để mô tả ăn uống, thói quen sống hoặc môi trường không tốt cho sức khỏe
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 不 (phủ định) và 健康 (khỏe mạnh), nghĩa là 'không khỏe'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ những điều có hại cho sức khỏe, đặc biệt là trong ăn uống và thói quen sống
Phân tích từ
不
phủ định
prefix健康
khỏe mạnh
rootTừ Điển Nhật Việt