不健康

fukenkou
adjectiveTrung cấpHán Việt (Âm Hán-Việt)bất khỏe
chung

Không khỏe, không lành mạnh, có hại cho sức khỏe

不健康な生活習慣は病気の原因になる

Thói quen sống không lành mạnh có thể dẫn đến bệnh tật

この食品は不健康な成分が含まれている

Sản phẩm này chứa những thành phần không lành mạnh

💡

Thường dùng để mô tả ăn uống, thói quen sống hoặc môi trường không tốt cho sức khỏe

Cụm từ kết hợp

不健康な食事ăn uống không lành mạnh不健康な生活習慣thói quen sống không lành mạnh不健康な環境môi trường không lành mạnh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 不 (phủ định) và 健康 (khỏe mạnh), nghĩa là 'không khỏe'

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ những điều có hại cho sức khỏe, đặc biệt là trong ăn uống và thói quen sống

Phân tích từ

phủ định
prefix
+
健康
khỏe mạnh
root
Từ Điển Nhật Việt