Looking up...
“彼女は18歳で自立した。”
Cô ấy đã tự lập từ năm 18 tuổi.
tự mình đứng vững về mặt tài chính, tinh thần hoặc xã hội mà không phụ thuộc vào người khác
経済的に自立することは大切だ。
Việc tự lập về mặt kinh tế là quan trọng.
彼女は一人で自立して生活している。
Cô ấy sống tự lập một mình.
Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, gia đình, hoặc xã hội. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực như 経済的 (kinh tế), 精神的 (tinh thần), 社会的 (xã hội).
自立 thường nhấn mạnh sự độc lập về tài chính hoặc tinh thần, trong khi 独立 (dokuritsu) có thể ám chỉ độc lập về chính trị, lãnh thổ hoặc sự tách biệt khỏi một tổ chức. Ví dụ: 会社から独立する (tách khỏi công ty) thường dùng 独立.
Dùng khi nói về sự độc lập cá nhân (tài chính, tinh thần, cuộc sống) mà không phụ thuộc vào người khác. Không dùng cho các lĩnh vực chính trị hay lãnh thổ.
Từ kanji 自 (tự, 'riêng mình') + 立 (lập, 'đứng'). Nghĩa đen là 'đứng vững một mình' (tự mình đứng lên). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa mở rộng là 'tự lập' về mọi mặt.
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khuyến khích sự độc lập. Không nên nhầm lẫn với nghĩa tiêu cực như 'xa rời xã hội' hay 'cô lập'.