Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

自立する

じりつする (jiritsu suru)
verb★Trung cấp💡 tự lập

“彼女は18歳で自立した。”

Cô ấy đã tự lập từ năm 18 tuổi.

trang trọng

tự mình đứng vững về mặt tài chính, tinh thần hoặc xã hội mà không phụ thuộc vào người khác

経済的に自立することは大切だ。

Việc tự lập về mặt kinh tế là quan trọng.

彼女は一人で自立して生活している。

Cô ấy sống tự lập một mình.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, gia đình, hoặc xã hội. Có thể kết hợp với các từ chỉ lĩnh vực như 経済的 (kinh tế), 精神的 (tinh thần), 社会的 (xã hội).

Cụm từ kết hợp

経済的に自立するtự lập về mặt kinh tế精神的に自立するtự lập về mặt tinh thần自立心tinh thần tự lập

Từ đồng nghĩa

独立する一人立ちする

Từ trái nghĩa

依存する甘える

Cụm từ liên quan

自立心を養うcụm từ
nuôi dưỡng tinh thần tự lập

💡Mẹo hay

Phân biệt 自立 và 独立

自立 thường nhấn mạnh sự độc lập về tài chính hoặc tinh thần, trong khi 独立 (dokuritsu) có thể ám chỉ độc lập về chính trị, lãnh thổ hoặc sự tách biệt khỏi một tổ chức. Ví dụ: 会社から独立する (tách khỏi công ty) thường dùng 独立.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 自立?

Dùng khi nói về sự độc lập cá nhân (tài chính, tinh thần, cuộc sống) mà không phụ thuộc vào người khác. Không dùng cho các lĩnh vực chính trị hay lãnh thổ.

📖Nguồn gốc từ

Từ kanji 自 (tự, 'riêng mình') + 立 (lập, 'đứng'). Nghĩa đen là 'đứng vững một mình' (tự mình đứng lên). Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại với nghĩa mở rộng là 'tự lập' về mọi mặt.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong ngữ cảnh tích cực, khuyến khích sự độc lập. Không nên nhầm lẫn với nghĩa tiêu cực như 'xa rời xã hội' hay 'cô lập'.

Phân tích từ

自
riêng mình, bản thân
kanji
+
立
đứng, đứng vững
kanji
+
する
hành động (làm)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.