供給する
kyoukyuu suru“この工場は電力を供給する”
Nhà máy này cung cấp điện năng
Cung cấp hoặc đưa ra một nguồn tài nguyên, dịch vụ hoặc sản phẩm cho một mục đích cụ thể
水道会社は清潔な水を供給する
Công ty nước cung cấp nước sạch
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghiệp và công nghệ
Trong lĩnh vực công nghệ, cung cấp dữ liệu hoặc năng lượng cho một hệ thống
このシステムは電力を供給する
Hệ thống này cung cấp điện năng
Thường được sử dụng trong các hệ thống năng lượng và công nghệ thông tin
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghiệp và công nghệ, đặc biệt là khi nói về việc cung cấp tài nguyên, dịch vụ hoặc sản phẩm
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với '提供する'
'供給する' thường được sử dụng khi nói về việc cung cấp tài nguyên, dịch vụ hoặc sản phẩm, trong khi '提供する' có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh rộng hơn
📖Nguồn gốc từ
Từ này bắt nguồn từ Hán Việt '供給' (cung cấp), trong đó '供' có nghĩa là 'cung cấp' và '給' có nghĩa là 'cho, trao'
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực kinh doanh, công nghiệp và công nghệ, đặc biệt là khi nói về việc cung cấp tài nguyên, dịch vụ hoặc sản phẩm