余儀なくされる
bị buộc phải予算不足により、そのプロジェクトは中止を余儀なくされた。
Do thiếu ngân sách, dự án đó buộc phải tạm dừng.
bị buộc phải làm điều gì đó không mong muốn do hoàn cảnh khách quan
病気のため、彼は引退を余儀なくされた。
Do bệnh tật, anh ấy buộc phải giải nghệ.
不況の影響で多くの従業員が解雇を余儀なくされた。
Do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế, nhiều nhân viên buộc phải nghỉ việc.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự bất đắc dĩ phải chấp nhận một quyết định ngoài ý muốn do hoàn cảnh khách quan (thời tiết, kinh tế, pháp luật, sức khỏe...). Không dùng cho quyết định chủ động.
Mẹo hay
Phân biệt 余儀なくされる vs やむを得ない
'余儀なくされる' nhấn mạnh vào hành động bị ép buộc (bị động), trong khi 'やむを得ない' là tính từ chỉ trạng thái 'không thể tránh khỏi' (chủ động/khách quan). Ví dụ: 余儀なく中止された (bị buộc phải hủy) vs やむを得ない状況 (tình huống không thể tránh khỏi).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
余儀なくされる luôn đi sau danh từ chỉ hành động (中止, 変更, 退職...) và thể hiện sự bất đắc dĩ. Cấu trúc: [Danh từ chỉ hành động] + を + 余儀なくされる. Không dùng を nếu danh từ đã có trợ từ khác (vd: に).
Nguồn gốc từ
余儀 (yo-gi) nghĩa gốc là 'cách khác', 'phương án thay thế' (từ 余地 + 儀式). 余儀なくされる là dạng bị động của 余儀なくする ('buộc phải'), thể hiện sự bất khả kháng khi không còn lựa chọn nào khác.
Ghi chú sử dụng
1. Luôn đi kèm với động từ thể hiện hành động bị ép buộc (中止, 引退, 解雇...). 2. Không dùng cho quyết định chủ quan hay ý chí cá nhân. 3. Trong văn nói thân mật, có thể thay bằng '仕方なく~する' nhưng kém trang trọng hơn.