余儀なくされる

yoginaku sareru
bị buộc phải

予算不足により、そのプロジェクトは中止を余儀なくされた。

Do thiếu ngân sách, dự án đó buộc phải tạm dừng.


Nghĩa thực sự
bị ép buộc phải chấp nhận một quyết định không mong muốn do hoàn cảnh khách quan
Nghĩa đen
bị buộc phải không có phương án thay thế
Phân tích nghĩa đen
余儀phương án thay thế+なくkhông có+されるbị động
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người bị dồn vào chân tường, không còn lối thoát hay sự lựa chọn nào khác ngoài việc chấp nhận tình thế.
Ngữ cảnh sử dụng
Một nhân viên bị sa thải do công ty phá sản, hoặc một vận động viên buộc phải giải nghệ vì chấn thương nặng.
Lưu ý văn hóa
Ngữ pháp này phản ánh quan niệm Nhật Bản về sự hòa hợp với hoàn cảnh (諦め, 受容), tránh xung đột trực tiếp. Việc sử dụng '余儀なくされる' thể hiện sự tôn trọng hoàn cảnh khách quan hơn là trách móc cá nhân.
trang trọng

bị buộc phải làm điều gì đó không mong muốn do hoàn cảnh khách quan

病気のため、彼は引退を余儀なくされた。

Do bệnh tật, anh ấy buộc phải giải nghệ.

不況の影響で多くの従業員が解雇を余儀なくされた。

Do ảnh hưởng của suy thoái kinh tế, nhiều nhân viên buộc phải nghỉ việc.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự bất đắc dĩ phải chấp nhận một quyết định ngoài ý muốn do hoàn cảnh khách quan (thời tiết, kinh tế, pháp luật, sức khỏe...). Không dùng cho quyết định chủ động.

Cụm từ kết hợp

余儀なくされるbị buộc phải余儀なくさせるbuộc phải

Mẹo hay

Phân biệt 余儀なくされる vs やむを得ない

'余儀なくされる' nhấn mạnh vào hành động bị ép buộc (bị động), trong khi 'やむを得ない' là tính từ chỉ trạng thái 'không thể tránh khỏi' (chủ động/khách quan). Ví dụ: 余儀なく中止された (bị buộc phải hủy) vs やむを得ない状況 (tình huống không thể tránh khỏi).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

余儀なくされる luôn đi sau danh từ chỉ hành động (中止, 変更, 退職...) và thể hiện sự bất đắc dĩ. Cấu trúc: [Danh từ chỉ hành động] + を + 余儀なくされる. Không dùng を nếu danh từ đã có trợ từ khác (vd: に).

Nguồn gốc từ

余儀 (yo-gi) nghĩa gốc là 'cách khác', 'phương án thay thế' (từ 余地 + 儀式). 余儀なくされる là dạng bị động của 余儀なくする ('buộc phải'), thể hiện sự bất khả kháng khi không còn lựa chọn nào khác.

Ghi chú sử dụng

1. Luôn đi kèm với động từ thể hiện hành động bị ép buộc (中止, 引退, 解雇...). 2. Không dùng cho quyết định chủ quan hay ý chí cá nhân. 3. Trong văn nói thân mật, có thể thay bằng '仕方なく~する' nhưng kém trang trọng hơn.

Phân tích từ

余儀
phương án thay thế, cách khác
root
+
なく
không có (dạng phủ định của ある)
suffix
+
される
bị động (thể bị động của する)
suffix
Từ Điển Nhật Việt