やむを得ない

yamutoenai
không thể tránh khỏi

台風が近づいているので、旅行は**やむを得ない**中止になった。

Vì bão sắp đến nên chuyến du lịch buộc phải hủy bỏ, không thể tránh khỏi.


trang trọng

không thể tránh khỏi; buộc phải chấp nhận dù không mong muốn

病気で会社を休むのは**やむを得ない**ことだ。

Nghỉ làm vì bệnh là điều không thể tránh khỏi.

資金不足でプロジェクトは**やむを得ず**延期された。

Do thiếu vốn nên dự án buộc phải hoãn lại, không thể tránh khỏi.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự bất đắc dĩ hoặc chấp nhận tình thế dù không mong muốn.

Cụm từ kết hợp

やむを得ない事情hoàn cảnh bất khả khángやむを得ない措置biện pháp bất đắc dĩ

Cụm từ liên quan

止むを得ずcụm từ
bất đắc dĩ phải làm gì đó
仕方がないcụm từ
không còn cách nào khác

Mẹo hay

Phân biệt với '仕方がない'

'やむを得ない' trang trọng hơn '仕方がない' và thường dùng trong văn viết hoặc tình huống chính thức. '仕方がない' có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày, thậm chí với giọng điệu thoải mái.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'やむを得ない'

Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một hành động hoặc tình huống là không thể tránh khỏi dù bản thân không mong muốn nó xảy ra. Không dùng để biện minh cho những hành động sai trái.

Nguồn gốc từ

Từ cổ điển '止む' (dừng lại) + 'を' (trợ từ sở hữu) + '得ない' (không thể). Nghĩa đen là 'không thể dừng lại', chuyển sang nghĩa bóng là 'không thể tránh khỏi' trong ngữ cảnh xã hội.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực về đạo đức (ví dụ: không thể tránh khỏi việc lừa đảo). Thường đi kèm với các danh từ chỉ sự kiện, quyết định, hoặc tình huống. Có thể thay thế bằng '仕方がない' trong giao tiếp thân mật nhưng kém trang trọng hơn.

Phân tích từ

止む
dừng lại, kết thúc
verb (kunyomi)
+
trợ từ sở hữu (object marker)
particle
+
得ない
không thể
auxiliary verb (negative potential form)
Từ Điển Nhật Việt