仕方がない

shikata ga nai
không còn cách nào khác

雨が降っているから、仕方がない。外出はやめよう。

Vì trời đang mưa nên không còn cách nào khác. Thôi đừng ra ngoài nữa.


Nghĩa thực sự
Chấp nhận sự việc không thể thay đổi dù không mong muốn.
Nghĩa đen
không có phương pháp (để giải quyết)
Phân tích nghĩa đen
仕方phương pháp, cách làm+chủ ngữ+ないkhông tồn tại
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một người đứng trước bức tường vô hình, nhận ra rằng mọi nỗ lực đều vô ích vì không có lối thoát hay giải pháp.
Ngữ cảnh sử dụng
Một người đến muộn cuộc họp vì tắc đường. Mọi nỗ lực gọi điện báo trước đều thất bại do sóng yếu. Họ nói: 仕方がない、もう諦めよう (Không còn cách nào khác, thôi bỏ cuộc đi).
Lưu ý văn hóa
Cụm từ thể hiện triết lý 'gaman' (我慢) của Nhật Bản: chấp nhận và chịu đựng những điều không thể thay đổi. Thường đi kèm với thái độ khiêm nhường và không phàn nàn.
thông thường

Chấp nhận sự việc đã xảy ra vì không thể thay đổi hay cải thiện được tình hình.

この仕事は面白くないけど、仕方がない。

Công việc này không thú vị nhưng không còn cách nào khác.

彼は遅刻した。仕方がない、もう待ちたくない。

Anh ấy đến muộn. Chẳng còn lựa chọn nào, tôi không muốn chờ nữa.

Thường dùng để diễn đạt sự bất lực, chấp nhận thực tế dù không mong muốn. Có thể thay thế bằng 仕方ない (rút gọn) trong ngữ cảnh thân mật.

Cụm từ kết hợp

仕方なくmột cách bất đắc dĩ仕方がないと諦めるbỏ cuộc vì không còn cách nào

Cụm từ liên quan

仕方がない人cụm từ
người chấp nhận mọi thứ một cách thụ động
仕方がないからcụm từ
vì không còn cách nào nên...

Mẹo hay

Phân biệt 仕方がない và 仕方がある

仕方がない diễn tả sự bất lực, không thể thay đổi (e.g. 仕方がない、諦めよう). 仕方がある ngược lại, ám chỉ vẫn còn phương pháp hoặc giải pháp (e.g. 仕方があるはずだ).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 仕方がない?

Chỉ dùng khi tình huống nằm ngoài tầm kiểm soát và không thể thay đổi được, thường đi kèm với cảm giác buồn bã hoặc chấp nhận.

Nguồn gốc từ

仕方 (shikata) nghĩa gốc là 'cách làm' hoặc 'phương pháp', kết hợp với ない (nai) nghĩa là 'không có'. Cụm từ thể hiện sự thiếu vắng phương pháp hay giải pháp, tức 'không còn cách nào'.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc trung tính. Không dùng cho tình huống tích cực. Có thể bổ sung bằng các từ chỉ mức độ như 本当に (thật sự), 全く (hoàn toàn) để nhấn mạnh.

Phân tích từ

仕方
cách làm, phương pháp
noun
+
chủ ngữ/đối tượng
particle
+
ない
không có
auxiliary verb
Từ Điển Nhật Việt