仕方がない
không còn cách nào khác雨が降っているから、仕方がない。外出はやめよう。
Vì trời đang mưa nên không còn cách nào khác. Thôi đừng ra ngoài nữa.
Chấp nhận sự việc đã xảy ra vì không thể thay đổi hay cải thiện được tình hình.
この仕事は面白くないけど、仕方がない。
Công việc này không thú vị nhưng không còn cách nào khác.
彼は遅刻した。仕方がない、もう待ちたくない。
Anh ấy đến muộn. Chẳng còn lựa chọn nào, tôi không muốn chờ nữa.
Thường dùng để diễn đạt sự bất lực, chấp nhận thực tế dù không mong muốn. Có thể thay thế bằng 仕方ない (rút gọn) trong ngữ cảnh thân mật.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 仕方がない và 仕方がある
仕方がない diễn tả sự bất lực, không thể thay đổi (e.g. 仕方がない、諦めよう). 仕方がある ngược lại, ám chỉ vẫn còn phương pháp hoặc giải pháp (e.g. 仕方があるはずだ).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 仕方がない?
Chỉ dùng khi tình huống nằm ngoài tầm kiểm soát và không thể thay đổi được, thường đi kèm với cảm giác buồn bã hoặc chấp nhận.
Nguồn gốc từ
仕方 (shikata) nghĩa gốc là 'cách làm' hoặc 'phương pháp', kết hợp với ない (nai) nghĩa là 'không có'. Cụm từ thể hiện sự thiếu vắng phương pháp hay giải pháp, tức 'không còn cách nào'.
Ghi chú sử dụng
Dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc trung tính. Không dùng cho tình huống tích cực. Có thể bổ sung bằng các từ chỉ mức độ như 本当に (thật sự), 全く (hoàn toàn) để nhấn mạnh.