Looking up...
景気が低迷している。
Nền kinh tế đang suy thoái.
Tình trạng không tiến triển, thường là tiêu cực trong kinh tế, chính trị hoặc xã hội.
不動産市場は低迷が続いている。
Thị trường bất động sản tiếp tục trì trệ.
景気低迷により失業率が上昇した。
Do kinh tế suy thoái nên tỷ lệ thất nghiệp tăng cao.
Thường dùng trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc xã hội để chỉ sự trì trệ, không phát triển.
低迷 thường chỉ tình trạng trì trệ kéo dài, trong khi 不振 có thể chỉ sự yếu kém tạm thời. Ví dụ: 景気不振 (kinh tế yếu) nhưng 景気低迷 (kinh tế trì trệ kéo dài).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự trì trệ kéo dài, thường trong bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc xã hội. Không dùng cho tình trạng cá nhân (ví dụ: không nói 'tình yêu của tôi đang 低迷').
Từ Hán-Việt: 低 (đê) = thấp, 迷 (mê) = lạc lối, mê muội. Nghĩa gốc là 'lạc lối, không tìm được đường', sau này mở rộng nghĩa sang 'suy thoái, trì trệ'.
Thường dùng trong văn viết trang trọng, báo chí hoặc báo cáo kinh tế. Không dùng trong ngữ cảnh cá nhân trừ khi nói về tình trạng chung.