Looking up...
この会社は業績が不振だ。
Công ty này kinh doanh suy thoái.
tình trạng không tốt, kém phát triển (kinh tế, sản xuất, doanh thu)
売り上げが不振で、倒産の危機に瀕している。
Doanh thu suy giảm nên công ty đứng trước nguy cơ phá sản.
景気が不振で、失業率が上昇した。
Nền kinh tế trì trệ khiến tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, sản xuất. Có thể kết hợp với danh từ chỉ lĩnh vực (vd: 経済不振, 売り上げ不振).
tình trạng không ổn định, không suôn sẻ (sức khỏe, phong độ)
彼の成績は最近不振だ。
Gần đây thành tích học tập của anh ấy không ổn định.
Ít phổ biến hơn nghĩa kinh tế. Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân (sức khỏe, học tập, thể thao).
不振 thường chỉ tình trạng kém phát triển về mặt kinh tế/doanh thu, trong khi 不調 (ふちょう) chỉ tình trạng không ổn định về sức khỏe, phong độ hoặc hiệu suất (vd: 体調不調).
Dùng khi muốn diễn tả tình trạng kém phát triển, trì trệ trong lĩnh vực kinh tế, sản xuất, doanh thu hoặc hiệu suất. Không dùng cho cảm xúc cá nhân (vd: 不振な気分 - sai).
Ghép từ 不 (bất, nghĩa là 'không') + 振 (chấn, nghĩa là 'rung động, phát triển'). Theo nghĩa đen là 'không rung động', nghĩa bóng là 'không phát triển, trì trệ'.
Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc báo cáo chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường. Khi dùng với danh từ, thường đứng trước danh từ (vd: 不振な売り上げ).