Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

不振

fushin
suy thoái / trì trệ

この会社は業績が不振だ。

Công ty này kinh doanh suy thoái.


Kinh doanh
trang trọng

tình trạng không tốt, kém phát triển (kinh tế, sản xuất, doanh thu)

売り上げが不振で、倒産の危機に瀕している。

Doanh thu suy giảm nên công ty đứng trước nguy cơ phá sản.

景気が不振で、失業率が上昇した。

Nền kinh tế trì trệ khiến tỷ lệ thất nghiệp gia tăng.

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh tế, tài chính, sản xuất. Có thể kết hợp với danh từ chỉ lĩnh vực (vd: 経済不振, 売り上げ不振).

trang trọng

tình trạng không ổn định, không suôn sẻ (sức khỏe, phong độ)

彼の成績は最近不振だ。

Gần đây thành tích học tập của anh ấy không ổn định.

Ít phổ biến hơn nghĩa kinh tế. Thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân (sức khỏe, học tập, thể thao).

Cụm từ kết hợp

経済不振khủng hoảng kinh tế / nền kinh tế trì trệ売り上げ不振doanh thu suy giảm不振に陥るrơi vào tình trạng suy thoái不振が続くtình trạng suy thoái kéo dài

Từ đồng nghĩa

低迷停滞衰退

Từ trái nghĩa

好調順調活況

Mẹo hay

Phân biệt 不振 và 不調

不振 thường chỉ tình trạng kém phát triển về mặt kinh tế/doanh thu, trong khi 不調 (ふちょう) chỉ tình trạng không ổn định về sức khỏe, phong độ hoặc hiệu suất (vd: 体調不調).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 不振?

Dùng khi muốn diễn tả tình trạng kém phát triển, trì trệ trong lĩnh vực kinh tế, sản xuất, doanh thu hoặc hiệu suất. Không dùng cho cảm xúc cá nhân (vd: 不振な気分 - sai).

Nguồn gốc từ

Ghép từ 不 (bất, nghĩa là 'không') + 振 (chấn, nghĩa là 'rung động, phát triển'). Theo nghĩa đen là 'không rung động', nghĩa bóng là 'không phát triển, trì trệ'.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc báo cáo chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường. Khi dùng với danh từ, thường đứng trước danh từ (vd: 不振な売り上げ).

Phân tích từ

不
không, phủ định
prefix
+
振
rung động, phát triển
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.