Looking up...
税理士は税務申告書を作成する専門家です。
Kế toán viên thuế là chuyên gia lập tờ khai thuế.
Chuyên viên tư vấn và lập hồ sơ khai thuế cho cá nhân, doanh nghiệp theo quy định pháp luật.
会社の税理士に相談して節税対策を立てました。
Tôi đã tham khảo kế toán viên thuế của công ty để xây dựng chiến lược tiết kiệm thuế.
Khác với kế toán viên thông thường, tax accountant (tax agent) tại Nhật phải có chứng chỉ hành nghề do nhà nước cấp.
Người đại diện pháp lý cho doanh nghiệp hoặc cá nhân trong các thủ tục liên quan đến thuế với cơ quan thuế.
税理士は納税者の代理人として税務調査に立ち会うことができます。
Kế toán viên thuế có thể tham gia buổi kiểm tra thuế với tư cách là đại diện của người nộp thuế.
Nhiệm vụ bao gồm giải trình, khiếu nại quyết định thuế nếu cần.
公認会計士 (CPA) chủ yếu làm việc trong lĩnh vực kiểm toán báo cáo tài chính, trong khi 税理士 tập trung vào tư vấn thuế. Tại Nhật, nhiều người có cả hai chứng chỉ.
Chỉ 税理士 mới được phép lập hồ sơ khai thuế và đại diện khách hàng trong các tranh chấp thuế tại Nhật Bản. Doanh nghiệp bắt buộc phải sử dụng 税理士 khi quy mô vượt ngưỡng nhất định.
Ghép từ 税 (thuế) + 理 (quản lý) + 士 (chuyên gia), nghĩa đen là 'chuyên gia quản lý thuế'. Thuật ngữ xuất hiện trong hệ thống pháp luật Nhật Bản từ thời Minh Trị (1880s) khi hệ thống thuế hiện đại được xây dựng.
Tại Nhật, '税理士' là danh xưng chính thức cho người hành nghề tư vấn thuế. Khác với Việt Nam, nơi 'kế toán viên thuế' thường là chức danh nội bộ doanh nghiệp, '税理士' tại Nhật có tư cách pháp nhân độc lập, có thể đại diện khách hàng trước cơ quan thuế. Chứng chỉ '税理士' yêu cầu thi đậu 5 môn trong vòng 2 năm và có kinh nghiệm thực tế 2 năm.