Looking up...
公認会計士は企業の財務諸表を監査する専門職です。
Kiểm toán viên chính thức là chuyên gia thẩm định báo cáo tài chính của doanh nghiệp.
Chuyên gia kế toán được nhà nước công nhận, có thẩm quyền kiểm toán báo cáo tài chính.
上場企業は公認会計士による監査を受ける義務があります。
Doanh nghiệp niêm yết bắt buộc phải được kiểm toán bởi kiểm toán viên chính thức.
公認会計士は税務申告書の作成も行います。
Kiểm toán viên chính thức cũng thực hiện lập tờ khai thuế.
Tại Nhật Bản, đây là chứng chỉ quốc gia bắt buộc đối với những người hành nghề kế toán độc lập.
公認会計士 chuyên về kiểm toán báo cáo tài chính, trong khi 税理士 (thuế lý sĩ) chuyên về tư vấn thuế. Tại Nhật Bản, hai chứng chỉ này tách biệt nhưng có thể bổ trợ lẫn nhau.
Khi dịch thuật ngữ này sang tiếng Việt trong văn bản pháp lý, nên giữ nguyên 'công nhận kế toán viên' hoặc sử dụng 'kiểm toán viên chính thức' để tránh nhầm lẫn.
公認 (công nhận) + 会計 (kế toán) + 士 (sĩ, chuyên gia). Từ Hán-Việt 'công nhận kế toán sĩ'.
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp luật, tài chính doanh nghiệp hoặc giáo dục nghề nghiệp. Không nhầm lẫn với 'kế toán viên' (会計士) khi chưa có chứng chỉ hành nghề.