Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

公認会計士

kōnin kaikeishi
kiểm toán viên chính thức

公認会計士は企業の財務諸表を監査する専門職です。

Kiểm toán viên chính thức là chuyên gia thẩm định báo cáo tài chính của doanh nghiệp.


Luật
trang trọng

Chuyên gia kế toán được nhà nước công nhận, có thẩm quyền kiểm toán báo cáo tài chính.

上場企業は公認会計士による監査を受ける義務があります。

Doanh nghiệp niêm yết bắt buộc phải được kiểm toán bởi kiểm toán viên chính thức.

公認会計士は税務申告書の作成も行います。

Kiểm toán viên chính thức cũng thực hiện lập tờ khai thuế.

Tại Nhật Bản, đây là chứng chỉ quốc gia bắt buộc đối với những người hành nghề kế toán độc lập.

Cụm từ kết hợp

公認会計士試験kỳ thi kiểm toán viên chính thức監査法人công ty kiểm toán

Từ đồng nghĩa

会計士監査人

Cụm từ liên quan

監査報告書cụm từ
báo cáo kiểm toán
財務諸表cụm từ
báo cáo tài chính

Mẹo hay

Phân biệt '公認会計士' và '税理士'

公認会計士 chuyên về kiểm toán báo cáo tài chính, trong khi 税理士 (thuế lý sĩ) chuyên về tư vấn thuế. Tại Nhật Bản, hai chứng chỉ này tách biệt nhưng có thể bổ trợ lẫn nhau.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Khi dịch thuật ngữ này sang tiếng Việt trong văn bản pháp lý, nên giữ nguyên 'công nhận kế toán viên' hoặc sử dụng 'kiểm toán viên chính thức' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

公認 (công nhận) + 会計 (kế toán) + 士 (sĩ, chuyên gia). Từ Hán-Việt 'công nhận kế toán sĩ'.

Ghi chú sử dụng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp luật, tài chính doanh nghiệp hoặc giáo dục nghề nghiệp. Không nhầm lẫn với 'kế toán viên' (会計士) khi chưa có chứng chỉ hành nghề.

Phân tích từ

公認
công nhận (chính thức thừa nhận)
compound
+
会計
kế toán
root
+
士
sĩ (chuyên gia)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.