サラリーマン
sarariimanNhân viên làm việc cho công ty, thường có thu nhập cố định hàng tháng và làm việc theo giờ hành chính
サラリーマンは定時で退社することが多い
Nhân viên công ty thường về nhà đúng giờ
Thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong các công ty lớn, có thu nhập ổn định và làm việc theo giờ hành chính
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong các công ty lớn, có thu nhập ổn định và làm việc theo giờ hành chính. Nó cũng có thể mang ý nghĩa xã hội về những người làm việc theo chế độ công ty.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt với '会社員'
'サラリーマン' thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong các công ty lớn, trong khi '会社員' có thể bao gồm cả những người làm việc trong các công ty nhỏ hoặc các tổ chức khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiếng Anh 'salary' (lương) và 'man' (người đàn ông), ban đầu chỉ người đàn ông làm việc cho công ty, nhưng hiện nay cũng bao gồm cả phụ nữ
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để chỉ những người làm việc trong các công ty lớn, có thu nhập ổn định và làm việc theo giờ hành chính. Nó cũng có thể mang ý nghĩa xã hội về những người làm việc theo chế độ công ty, có thể liên quan đến các vấn đề như stress, cuộc sống bận rộn, và sự phụ thuộc vào công ty.