敵
tekinoun★Cơ bản💡 đối thủHán Việt (Âm Hán-Việt)địch
“彼は私の最大の敵だ”
Anh ấy là đối thủ lớn nhất của tôi
chung
Người hoặc nhóm đối lập, thù địch hoặc cạnh tranh với người khác
敵を倒す
Đánh bại đối thủ
敵対する
Đối lập với
💡
Từ này thường dùng để chỉ đối thủ trong các tình huống cạnh tranh, chiến tranh hoặc xung đột
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị
Trong tiếng Nhật, từ này thường dùng để chỉ đối thủ chính trị hoặc quân sự.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Nôm (漢字) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'đối thủ' hoặc 'thù địch'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này thường dùng trong các tình huống nghiêm túc như chiến tranh, thể thao hoặc kinh doanh. Trong tiếng Việt, từ 'địch' cũng có nghĩa tương tự.
Phân tích từ
敵
đối thủ
rootTừ Điển Nhật Việt