者
monosuffix★Trung cấp💡 ngườiHán Việt (Âm Hán-Việt)tả
“学生は勉強する者です”
Sinh viên là người học tập
trang trọng
Người hoặc thực thể thực hiện một hành động hoặc có một đặc điểm nào đó
この本は読者向けに書かれています
Cuốn sách này được viết dành cho người đọc
彼は有名な研究者です
Anh ấy là một nhà nghiên cứu nổi tiếng
💡
Thường được sử dụng sau một động từ hoặc tính từ để chỉ người thực hiện hành động đó
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '者' thường được sử dụng sau một động từ hoặc tính từ, không dùng độc lập.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc từ
Thường được sử dụng sau một động từ hoặc tính từ để chỉ người thực hiện hành động đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán-Việt, từ 'tả' (者) có nghĩa là 'người' hoặc 'thực thể' thực hiện một hành động
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng sau một động từ hoặc tính từ để chỉ người thực hiện hành động đó. Có thể được sử dụng để chỉ cả con người và các thực thể khác.
Phân tích từ
者
người
suffixTừ Điển Nhật Việt