予約枠
khung giờ đặt chỗこの病院の予約枠は3日後に解放されます。
Khung giờ đặt chỗ của bệnh viện này sẽ được mở sau 3 ngày nữa.
khung giờ hoặc khoảng trống trong lịch trình dành cho việc đặt chỗ trước
人気のレストランの予約枠はすぐに埋まってしまいます。
Khung giờ đặt chỗ của nhà hàng nổi tiếng thường bị kín ngay lập tức.
オンライン予約システムで空いている予約枠を確認できます。
Bạn có thể kiểm tra khung giờ đặt chỗ trống trên hệ thống đặt chỗ trực tuyến.
Thường dùng trong các hệ thống đặt chỗ trực tuyến như nhà hàng, bệnh viện, dịch vụ spa, hay vé xem phim. Có thể dịch theo ngữ cảnh: 'khung giờ' (dành cho lịch trình cố định) hoặc 'khoảng trống' (dành cho lịch trình linh hoạt).
số lượng chỗ trống có thể đặt trước trong một khung thời gian nhất định
このツアーの予約枠は残り5席です。
Số chỗ trống đặt tour này còn lại 5 chỗ.
Dùng trong ngành du lịch, vận chuyển, hay sự kiện để chỉ số lượng chỗ còn trống.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 予約枠 và 空き枠
予約枠 là khung giờ nói chung (có thể đã đầy hoặc trống), còn 空き枠 chỉ khung giờ còn trống. Khi muốn nói 'khung giờ trống', nên dùng 空き枠 để tránh nhầm lẫn.
Quy tắc vàng
Sử dụng 予約枠 trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường xuất hiện trong các thông báo chính thức (trên website, app, hay bảng thông báo). Trong giao tiếp thân mật, người Nhật thường dùng 空き (khung trống) hoặc 予約できる時間 (thời gian có thể đặt chỗ) thay thế.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 予約 (dự ước, đặt trước) + 枠 (khung, giới hạn). 枠 vốn là từ mượn từ tiếng Anh 'frame' (khung ảnh/khung cửa sổ) nhưng đã được tiếng Nhật hóa. Kết hợp này xuất hiện trong ngữ cảnh quản lý thời gian và lịch trình từ giữa thế kỷ 20.
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong các hệ thống đặt chỗ trực tuyến (restaurant reservation systems, hospital appointment systems). Có thể viết tắt là 予枠 trong văn bản ngắn. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường nói '空き枠' (khung trống) hơn là '予約枠'.