空席

kuuseki
chỗ trống

電車の空席が多くて助かりました。

Tôi thấy thật may vì trên tàu điện có nhiều chỗ trống.


trang trọng

chỗ trống còn trống, chỗ ngồi chưa có người chiếm dụng

このレストランは空席が少ないです。

Nhà hàng này ít chỗ trống lắm.

空席があれば案内します。

Nếu còn chỗ trống tôi sẽ hướng dẫn anh/chị.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao thông (tàu, xe bus), nhà hàng, rạp chiếu phim, sự kiện.

Cụm từ kết hợp

空席状況tình trạng chỗ trống空席案内hướng dẫn chỗ trống

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 空席 và 空いている

空席 dùng cho chỗ ngồi cụ thể (ví dụ: ghế trống trên tàu). 空いている dùng chung cho không gian, thời gian, hoặc đồ vật (ví dụ: phòng trống, thời gian rảnh).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 空席?

Dùng khi nói về chỗ ngồi trong phương tiện giao thông, nhà hàng, rạp chiếu phim, sự kiện, nơi có nhiều ghế/cái ghế riêng lẻ.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 空 (kuu: trống, không có người) + 席 (seki: chỗ ngồi). Có nguồn gốc từ Hán ngữ 空席 (kōngxí).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc giao tiếp hàng ngày. Không dùng để chỉ chỗ trống trong nghĩa bóng trừ trường hợp hiếm (ví dụ: '空席の心' - trạng thái tâm hồn trống rỗng).

Phân tích từ

trống, không có người
root
+
chỗ ngồi
root
Từ Điển Nhật Việt