空き枠
chỗ trống来週の火曜日の空き枠はありますか?
Bạn có chỗ trống vào thứ Ba tuần sau không?
chỗ trống trong lịch trình, thời gian rảnh
医者の空き枠を予約する
đặt lịch khám bác sĩ vào chỗ trống
会議の空き枠を探す
tìm chỗ trống trong lịch họp
Thường dùng trong ngữ cảnh lịch trình cá nhân, công việc, hoặc đặt lịch hẹn. Có thể kết hợp với các động từ như 予約する、埋まる、空ける.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 空き枠 và 空き時間
'空き枠' thường nhấn mạnh vào khoảng trống có giới hạn (ví dụ: 1 giờ trong lịch trình), trong khi '空き時間' mang nghĩa rộng hơn là khoảng thời gian rảnh bất kỳ. Ví dụ: '来週の空き枠を探す' (tìm chỗ trống trong lịch tuần sau) nhưng '来週の空き時間' (thời gian rảnh trong tuần sau) có thể bao gồm cả buổi tối.
Quy tắc vàng
Dùng 空き枠 khi nói về lịch trình có giới hạn
空き枠 luôn ám chỉ một khoảng trống cụ thể trong lịch trình, không gian, hoặc hệ thống có giới hạn (ví dụ: chỗ trống trong lịch hẹn, slot trống trong bảng biểu). Không dùng cho thời gian rảnh chung chung.
Nguồn gốc từ
空き (aki) nghĩa là 'trống rỗng', 'chưa sử dụng'; 枠 (wake) nghĩa là 'khung', 'khuôn', 'khoảng trống có giới hạn'. Kết hợp thành '空き枠' để chỉ khoảng trống trong lịch trình hoặc không gian có giới hạn.
Ghi chú sử dụng
Dùng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày khi nói về lịch trình cá nhân hoặc công việc. Có thể dùng trong cả văn viết và nói. Không dùng để chỉ chỗ trống vật lý trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng (ví dụ: chỗ trống trên tường để treo tranh).