Looking up...
“プロジェクトは順調に進んでいます。”
Dự án đang tiến triển thuận lợi.
Diễn ra theo kế hoạch hoặc mong đợi, không gặp trở ngại.
ビジネスは順調に拡大しています。
Doanh nghiệp đang mở rộng thuận lợi.
天気が順調だと、農作物の収穫も期待できます。
Nếu thời tiết thuận lợi thì có thể kỳ vọng vào vụ thu hoạch.
Thường dùng để mô tả tiến trình công việc, dự án, hoặc tình hình phát triển.
順調 nhấn mạnh vào sự suôn sẻ, không trở ngại, còn 好調 nhấn mạnh vào trạng thái tốt, thuận lợi (thường dùng cho sức khỏe, doanh số). Ví dụ: '健康が好調' (sức khỏe tốt) nhưng không dùng '健康が順調'.
Dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại, đặc biệt trong ngữ cảnh công việc, dự án, hoặc tình hình phát triển dài hạn.
Kết hợp từ hai chữ Hán: '順' (thuận, suôn sẻ) và '調' (điều, điều chỉnh). Từ gốc là cách nói ngắn gọn '順調に進む' (tiến triển thuận lợi) trong tiếng Hán, sau đó du nhập vào tiếng Nhật và trở thành từ thông dụng.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo cáo chính thức. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.