Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

順調

じゅんちょう
na-adjective★Trung cấp💡 thuận lợi

“プロジェクトは順調に進んでいます。”

Dự án đang tiến triển thuận lợi.

trang trọng

Diễn ra theo kế hoạch hoặc mong đợi, không gặp trở ngại.

ビジネスは順調に拡大しています。

Doanh nghiệp đang mở rộng thuận lợi.

天気が順調だと、農作物の収穫も期待できます。

Nếu thời tiết thuận lợi thì có thể kỳ vọng vào vụ thu hoạch.

💡

Thường dùng để mô tả tiến trình công việc, dự án, hoặc tình hình phát triển.

Cụm từ kết hợp

順調に進むtiến triển thuận lợi順調な滑り出しkhởi đầu thuận lợi順調に推移するdiễn biến thuận lợi

Từ đồng nghĩa

順当好調円滑

Từ trái nghĩa

不調停滞難航

💡Mẹo hay

Phân biệt 順調 và 好調

順調 nhấn mạnh vào sự suôn sẻ, không trở ngại, còn 好調 nhấn mạnh vào trạng thái tốt, thuận lợi (thường dùng cho sức khỏe, doanh số). Ví dụ: '健康が好調' (sức khỏe tốt) nhưng không dùng '健康が順調'.

⚡Quy tắc vàng

Khi nào dùng 順調?

Dùng khi muốn nhấn mạnh quá trình diễn ra suôn sẻ, không gặp trở ngại, đặc biệt trong ngữ cảnh công việc, dự án, hoặc tình hình phát triển dài hạn.

📖Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai chữ Hán: '順' (thuận, suôn sẻ) và '調' (điều, điều chỉnh). Từ gốc là cách nói ngắn gọn '順調に進む' (tiến triển thuận lợi) trong tiếng Hán, sau đó du nhập vào tiếng Nhật và trở thành từ thông dụng.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo cáo chính thức. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.

Phân tích từ

順
thuận, suôn sẻ, theo đúng trình tự
root
+
調
điều chỉnh, điều hòa, điều khiển
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.