Looking up...
不審な男がうろついていた。
Một người đàn ông đáng ngờ đang lảng vảng.
cảm thấy nghi ngờ hoặc không tin tưởng về hành động hoặc thái độ của ai đó
警察は不審な挙動をしている人物を追跡した。
Cảnh sát đã theo dõi người có hành vi đáng ngờ.
彼女の不審な態度に疑問を抱いた。
Tôi đã nghi ngờ thái độ đáng ngờ của cô ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, an ninh hoặc tình huống xã hội cần sự cảnh giác.
cảm thấy không chắc chắn hoặc nghi vấn về điều gì đó
その話には不審な点が多い。
Câu chuyện đó có nhiều điểm đáng ngờ.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh phân tích hoặc điều tra.
不審 thường mang nghĩa khách quan hơn, liên quan đến hành vi hoặc tình huống đáng ngờ (ví dụ: cảnh sát theo dõi người khả nghi). 怪しい thiên về cảm giác chủ quan, có thể ám chỉ sự kỳ lạ hoặc không đáng tin cậy (ví dụ: người lạ nhìn tôi với ánh mắt kỳ lạ).
不審 thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo cáo cảnh sát hoặc tình huống xã hội cần sự cảnh giác. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.
Từ Hán-Nhật (不審), gồm 不 (bất, phủ định) + 審 (thẩm, xem xét). Ban đầu mang nghĩa 'không rõ ràng' hoặc 'không chắc chắn', sau phát triển thành 'đáng ngờ' trong ngữ cảnh xã hội.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thân quen. Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc tình huống cần sự khách quan. Có thể kết hợp với các từ chỉ người (者) hoặc hành động (行動) để tạo thành danh từ ghép.