Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

不審

fushin
đáng ngờ

不審な男がうろついていた。

Một người đàn ông đáng ngờ đang lảng vảng.


trang trọng

cảm thấy nghi ngờ hoặc không tin tưởng về hành động hoặc thái độ của ai đó

警察は不審な挙動をしている人物を追跡した。

Cảnh sát đã theo dõi người có hành vi đáng ngờ.

彼女の不審な態度に疑問を抱いた。

Tôi đã nghi ngờ thái độ đáng ngờ của cô ấy.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, an ninh hoặc tình huống xã hội cần sự cảnh giác.

trang trọng

cảm thấy không chắc chắn hoặc nghi vấn về điều gì đó

その話には不審な点が多い。

Câu chuyện đó có nhiều điểm đáng ngờ.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên, thường dùng trong ngữ cảnh phân tích hoặc điều tra.

Cụm từ kết hợp

不審者người khả nghi不審行動hành vi đáng ngờ不審な態度thái độ đáng ngờ

Từ đồng nghĩa

疑わしい怪しい胡散臭い

Từ trái nghĩa

信頼できる安心な

Cụm từ liên quan

不審尋問cụm từ
thẩm vấn nghi phạm
不審火cụm từ
đám cháy có dấu hiệu nghi ngờ (phóng hỏa)

Mẹo hay

Phân biệt 不審 và 怪しい

不審 thường mang nghĩa khách quan hơn, liên quan đến hành vi hoặc tình huống đáng ngờ (ví dụ: cảnh sát theo dõi người khả nghi). 怪しい thiên về cảm giác chủ quan, có thể ám chỉ sự kỳ lạ hoặc không đáng tin cậy (ví dụ: người lạ nhìn tôi với ánh mắt kỳ lạ).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

不審 thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, báo cáo cảnh sát hoặc tình huống xã hội cần sự cảnh giác. Tránh dùng trong giao tiếp thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (不審), gồm 不 (bất, phủ định) + 審 (thẩm, xem xét). Ban đầu mang nghĩa 'không rõ ràng' hoặc 'không chắc chắn', sau phát triển thành 'đáng ngờ' trong ngữ cảnh xã hội.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc thân quen. Thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo hoặc tình huống cần sự khách quan. Có thể kết hợp với các từ chỉ người (者) hoặc hành động (行動) để tạo thành danh từ ghép.

Phân tích từ

不
không, phủ định
prefix
+
審
xem xét, điều tra
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.