Looking up...
不審者が学校の周りをうろついているという通報があった。
Có báo cáo rằng một người khả nghi đang lảng vảng quanh trường học.
người khả nghi, người đáng ngờ
警察は不審者の行動を監視している。
Cảnh sát đang theo dõi hành động của người khả nghi.
不審者が侵入した形跡があった。
Có dấu hiệu cho thấy một người khả nghi đã đột nhập.
Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh, cảnh sát hoặc báo cáo về hành vi đáng ngờ.
不審者 thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, an ninh (ví dụ: cảnh sát theo dõi), trong khi 怪しい人 mang tính chất thông tục hơn, có thể dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Không nên dùng 不審者 trong ngữ cảnh thân mật hoặc không liên quan đến an ninh. Ví dụ, không nói 'khách đến chơi nhà là người khả nghi' mà nên dùng 'khách đáng ngờ' (怪しい人) trong trường hợp này.
不審 (fushin) nghĩa là 'khả nghi, đáng ngờ' (bất + thẩm: không rõ ràng) + 者 (sha) nghĩa là 'người'. Kết hợp thành 'người khả nghi'.
Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh pháp luật, an ninh hoặc báo cáo chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay thông tục.